1/73
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
a good/great cook
Người nấu ăn giỏi
cook a meal/chicken
Nấu bữa ăn
do the cooking
Phụ trách nấu ăn
make (sb) a drink
Làm nước uống
have a drink of
Dùng nước
drink to sb
Uống với ai
drink to sb's health
Nâng ly chúc sức khỏe
drink a toast to sb
Nâng lý với ai đó
feed an animal
Cho động vật ăn
feed on sth
Cho ăn
fill sth (up)
Lắp đầy cái gì
filled with sth
Lắp đầy bằng cái gì
full of sth
No/ đầy ..
make/prepare/cook/serve food
Nấu/chuẩn bị/ phục vụ đồ ăn
fast/junk food
Thức ăn nhanh
pet food
Thức ăn cho thú cưng
health food
đồ ăn tốt cho sức khỏe
make/cook/have a meal
Nấu ăn
go out for a meal
Đi ăn ngoài
make/take/keep a note of
Tạo/ giữ ghi chú của
note sth down
Ghi chú lại cái gì
on this/that occasion
Vào dịp đó
on occasion
Thỉnh thoảng
special occasion
Dịp đặc biệt
follow a recipe
Làm theo công thức nấu ăn
recipe book
Sách công thức nấu ăn
recipe for disaster
Cách dẫn đến vấn đề/tai họa
lay/set/clear the table
Chuẩn bị/dọn bàn ăn
book/reserve a table
Đặt bàn
wash the dishes
Rửa chén
wash one's hands
Rửa tay của ai
do the washing-up
Làm công việc rửa chén
dishwasher
Máy rửa chén
washing machine
Máy giặt
anxious
Lo lắng
anxiety
Sự lo lắng
appreciate
Biết ơn
appreciation
Sự biết ơn
appreciative
Có tính biết ơn
contain
Bao gồm
container
Thùng chứa
content
Nội dung
creator
Người sáng tạo
creativity
Trí tưởng tượng
creative
Giàu trí tưởng tượng
disgust
Kinh tởm
disgusting
Đáng kinh tởm
disgusted
Gớm ghiếc
disgustingly
Một cách ghê rợn
mixture
Hỗn hợp
mixer
Máy trộn
mixed
Bị trộn
growth
Sự trưởng thành
grown-up
Người lớn
growing
sự nuôi, trồng, đang lớn lên (adj)
grown
Trưởng thành
home-grown
Nhà trồng
grower
Cây trồng
origin
Nguồn gốc
(un)original
Chính gốc
originate
Bắt nguồn từ
preparation
Sự chuẩn bị
preparatory
Liên quan đến chuẩn bị
unprepared
Chưa chuẩn bị
(un)safe
Không an toàn
safety
Sự an toàn
saviour
Vị cứu tinh
saver
Người tiết kiệm
save
Cứu
sweetener
chất tạo ngọt
sweetness
Sự ngọt ngào
thorough
hoàn toàn, kỹ lưỡng
thoroughness
tính kỹ lưỡng
thoroughly
không hời hợt