1/78
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
fruit
(n) trái cây, hoa quả

tangerine
(n) quả quýt

kumquat
(n) quả quất

lemon
(n) chanh vàng

lime
(n) chanh xanh

grapefruit
(n) quả bưởi

orange
(n) quả cam

citrus
(n) cam quýt

peach
(n) quả đào

rambutan
(n) chôm chôm

apricot
(n) quả mơ

avocado
(n) quả bơ

cherry
(n) quả anh đào

mango
(n) quả xoài

plum
(n) quả mận

persimmon
(n) quả hồng

lychee
(n) quả vải

berry
(n) quả mọng

strawberry
(n) dâu tây

blueberry
(n) việt quất

raspberry
(n) mâm xôi, dâu rừng, phúc bồn tử

pineapple
(n) quả dứa

banana
(n) quả chuối

guava
(n) quả ổi

papaya
(n) đu đủ

star fruit
(n) quả khế

jackfruit
(n) quả mít

watermelon
(n) dưa hấu

pomegranate
(n) quả lựu

passion fruit
(n) chanh leo

tamarind
(n) quả me

pear
(n) quả lê

apple
(n) quả táo

kiwi
(n) quả kiwi

grape
(n) quả nho

durian
(n) sầu riêng

Carbohydrate
(n) tinh bột

rice
(n) gạo, cơm

corn
(n) ngô

cereal
(n) ngũ cốc

cassava
(n) củ sắn

oatmeal
(n) yến mạch

flour
(n) bột

wheat meal
(n) bột mì

cornstarch
(n) bột ngô

pancake
(n) bánh kếp

dumpling
(n) bánh bao, bánh hấp

croissant
(n) bánh sừng bò

muffin
(n) bánh xốp nướng

biscuit
(n) bánh quy

bread
(n) bánh mì

porridge
(n) cháo

pasta
(n) mì ống, nui

noddle
(n) bún, mì

vegetable
(n) rau củ

cabbage
(n) bắp cải

asparagus
(n) măng tây

spinach
(n) rau chân vịt, cải bó xôi

lettuce
(n) rau diếp, rau xà lách

artichoke
(n) cây a-ti-sô

cauliflower
(n) súp lơ trắng

broccoli
(n) súp lơ xanh

kale
(n) cải xoăn

pea
(n) đậu hà lan

bean
(n) đậu

mushroom
(n) nấm

garlic
(n) tỏi

onion
(n) củ hành

carrot
(n) cà rốt

beet
(n) củ cải đường, củ dền

potato
(n) khoai tây

sweet potato
(n) khoai lang

leek
(n) tỏi tây, hành baro (hàn quốc)

egglant
(n) cà tím

cucumber
(n) dưa chuột

bell pepper
(n) ớt chuông

tomato
(n) cà chua

pumpkin
(n) bí ngô

zucchini
(n) bí ngòi, bí xanh
