Thẻ ghi nhớ: 7.3. THEME 7: FOOD AND DRINK | Quizlet

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/78

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

79 Terms

1
New cards

fruit

(n) trái cây, hoa quả

<p>(n) trái cây, hoa quả</p>
2
New cards

tangerine

(n) quả quýt

<p>(n) quả quýt</p>
3
New cards

kumquat

(n) quả quất

<p>(n) quả quất</p>
4
New cards

lemon

(n) chanh vàng

<p>(n) chanh vàng</p>
5
New cards

lime

(n) chanh xanh

<p>(n) chanh xanh</p>
6
New cards

grapefruit

(n) quả bưởi

<p>(n) quả bưởi</p>
7
New cards

orange

(n) quả cam

<p>(n) quả cam</p>
8
New cards

citrus

(n) cam quýt

<p>(n) cam quýt</p>
9
New cards

peach

(n) quả đào

<p>(n) quả đào</p>
10
New cards

rambutan

(n) chôm chôm

<p>(n) chôm chôm</p>
11
New cards

apricot

(n) quả mơ

<p>(n) quả mơ</p>
12
New cards

avocado

(n) quả bơ

<p>(n) quả bơ</p>
13
New cards

cherry

(n) quả anh đào

<p>(n) quả anh đào</p>
14
New cards

mango

(n) quả xoài

<p>(n) quả xoài</p>
15
New cards

plum

(n) quả mận

<p>(n) quả mận</p>
16
New cards

persimmon

(n) quả hồng

<p>(n) quả hồng</p>
17
New cards

lychee

(n) quả vải

<p>(n) quả vải</p>
18
New cards

berry

(n) quả mọng

<p>(n) quả mọng</p>
19
New cards

strawberry

(n) dâu tây

<p>(n) dâu tây</p>
20
New cards

blueberry

(n) việt quất

<p>(n) việt quất</p>
21
New cards

raspberry

(n) mâm xôi, dâu rừng, phúc bồn tử

<p>(n) mâm xôi, dâu rừng, phúc bồn tử</p>
22
New cards

pineapple

(n) quả dứa

<p>(n) quả dứa</p>
23
New cards

banana

(n) quả chuối

<p>(n) quả chuối</p>
24
New cards

guava

(n) quả ổi

<p>(n) quả ổi</p>
25
New cards

papaya

(n) đu đủ

<p>(n) đu đủ</p>
26
New cards

star fruit

(n) quả khế

<p>(n) quả khế</p>
27
New cards

jackfruit

(n) quả mít

<p>(n) quả mít</p>
28
New cards

watermelon

(n) dưa hấu

<p>(n) dưa hấu</p>
29
New cards

pomegranate

(n) quả lựu

<p>(n) quả lựu</p>
30
New cards

passion fruit

(n) chanh leo

<p>(n) chanh leo</p>
31
New cards

tamarind

(n) quả me

<p>(n) quả me</p>
32
New cards

pear

(n) quả lê

<p>(n) quả lê</p>
33
New cards

apple

(n) quả táo

<p>(n) quả táo</p>
34
New cards

kiwi

(n) quả kiwi

<p>(n) quả kiwi</p>
35
New cards

grape

(n) quả nho

<p>(n) quả nho</p>
36
New cards

durian

(n) sầu riêng

<p>(n) sầu riêng</p>
37
New cards

Carbohydrate

(n) tinh bột

<p>(n) tinh bột</p>
38
New cards

rice

(n) gạo, cơm

<p>(n) gạo, cơm</p>
39
New cards

corn

(n) ngô

<p>(n) ngô</p>
40
New cards

cereal

(n) ngũ cốc

<p>(n) ngũ cốc</p>
41
New cards

cassava

(n) củ sắn

<p>(n) củ sắn</p>
42
New cards

oatmeal

(n) yến mạch

<p>(n) yến mạch</p>
43
New cards

flour

(n) bột

<p>(n) bột</p>
44
New cards

wheat meal

(n) bột mì

<p>(n) bột mì</p>
45
New cards

cornstarch

(n) bột ngô

<p>(n) bột ngô</p>
46
New cards

pancake

(n) bánh kếp

<p>(n) bánh kếp</p>
47
New cards

dumpling

(n) bánh bao, bánh hấp

<p>(n) bánh bao, bánh hấp</p>
48
New cards

croissant

(n) bánh sừng bò

<p>(n) bánh sừng bò</p>
49
New cards

muffin

(n) bánh xốp nướng

<p>(n) bánh xốp nướng</p>
50
New cards

biscuit

(n) bánh quy

<p>(n) bánh quy</p>
51
New cards

bread

(n) bánh mì

<p>(n) bánh mì</p>
52
New cards

porridge

(n) cháo

<p>(n) cháo</p>
53
New cards

pasta

(n) mì ống, nui

<p>(n) mì ống, nui</p>
54
New cards

noddle

(n) bún, mì

<p>(n) bún, mì</p>
55
New cards

vegetable

(n) rau củ

<p>(n) rau củ</p>
56
New cards

cabbage

(n) bắp cải

<p>(n) bắp cải</p>
57
New cards

asparagus

(n) măng tây

<p>(n) măng tây</p>
58
New cards

spinach

(n) rau chân vịt, cải bó xôi

<p>(n) rau chân vịt, cải bó xôi</p>
59
New cards

lettuce

(n) rau diếp, rau xà lách

<p>(n) rau diếp, rau xà lách</p>
60
New cards

artichoke

(n) cây a-ti-sô

<p>(n) cây a-ti-sô</p>
61
New cards

cauliflower

(n) súp lơ trắng

<p>(n) súp lơ trắng</p>
62
New cards

broccoli

(n) súp lơ xanh

<p>(n) súp lơ xanh</p>
63
New cards

kale

(n) cải xoăn

<p>(n) cải xoăn</p>
64
New cards

pea

(n) đậu hà lan

<p>(n) đậu hà lan</p>
65
New cards

bean

(n) đậu

<p>(n) đậu</p>
66
New cards

mushroom

(n) nấm

<p>(n) nấm</p>
67
New cards

garlic

(n) tỏi

<p>(n) tỏi</p>
68
New cards

onion

(n) củ hành

<p>(n) củ hành</p>
69
New cards

carrot

(n) cà rốt

<p>(n) cà rốt</p>
70
New cards

beet

(n) củ cải đường, củ dền

<p>(n) củ cải đường, củ dền</p>
71
New cards

potato

(n) khoai tây

<p>(n) khoai tây</p>
72
New cards

sweet potato

(n) khoai lang

<p>(n) khoai lang</p>
73
New cards

leek

(n) tỏi tây, hành baro (hàn quốc)

<p>(n) tỏi tây, hành baro (hàn quốc)</p>
74
New cards

egglant

(n) cà tím

<p>(n) cà tím</p>
75
New cards

cucumber

(n) dưa chuột

<p>(n) dưa chuột</p>
76
New cards

bell pepper

(n) ớt chuông

<p>(n) ớt chuông</p>
77
New cards

tomato

(n) cà chua

<p>(n) cà chua</p>
78
New cards

pumpkin

(n) bí ngô

<p>(n) bí ngô</p>
79
New cards

zucchini

(n) bí ngòi, bí xanh

<p>(n) bí ngòi, bí xanh</p>