1/42
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
Hồ sơ bệnh nhân
patient records
Hệ thống
Systems
Thông tin cá nhân
Personal details
Chứa
contain
Mẫu thông tin
Piece of information
Câu hỏi nhẹ nhàng
Gentle questions
Lây lan
Spread
Không thay đổi, hằng số
Constant
Vị trí đau
Site/place
Triệu chứng
Symptoms ('simptem)
Sự lan tỏa cơn đau
Radiation
Sự trầm trọng của cơn đau
Severity
Thời gian kéo dài cơn đau
Duration
Kiểu đau
type of pain/Character
Khởi phát/Sự xâm nhập (time)
onset
Kích hoạt (agent)
Trigger
Sự làm tăng/Sự làm trầm trọng
Exacerbation
Sự làm nhẹ/làm giảm bớt/Sự làm dịu
Alleviation
Chỗ, vị trí, địa điểm
Site
Sự kiên trì
Constancy
Nhận ra, nhận biết, nhận dạng
Identify
Mô tả
Describe
Báo cáo bệnh án
Case report
Nhẹ nhàng
Gentle
Thuật ngữ phi kỹ thuật
non- technical terms
Xương đòn
Clavicle
Xương ức
Sternum/ Breast bone
Thực quản
Oesophagus
Bụng
Abdomen
Ruột
Intestine
Ruột non
Small intestine
Ruột già
Large intestine
Rốn
Umbilicus
Khối xương cổ tay
Carpus
Xương bánh chè
Patella/Kneecap
Xương chày/xương ống chân
Tibia/Shin bone
Xương sên
Talus
Xương gót
Calcaneus
legibililty
đọc được (nói về font và khoảng cách chữ)
extract
chích xuất
reinforce
củng cố
hand over
bàn giao
ensure
đảm bảo