VOCABULARY FOOD AND DRINK (Vocab & Phrasal verbs & Word patterns)

0.0(0)
studied byStudied by 1 person
0.0(0)
full-widthCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/58

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

59 Terms

1
New cards

chop (v)

cắt (thái) thành những miếng nhỏ

2
New cards

grate (v)

bào nhuyễn

3
New cards

bake (v)

nướng (sử dụng lò nướng)

4
New cards

fry (v)

chiên

5
New cards

boil (v)

luộc

6
New cards

cook (v)

nấu

7
New cards

chef (n)

đầu bếp

8
New cards

oven (n)

lò nướng

9
New cards

hob (n)

vỉ nướng trên (bếp ga, chỗ có thể đặt chảo lên)

10
New cards

saucer (n)

đĩa lót

11
New cards

vegan (n)

người thuần ăn chay (không sử dụng bất kỳ sp nào liên quan đến sữa, trứng, thịt, cá..)

12
New cards

slice (v)

cắt lát mỏng

13
New cards

grill (v)

nướng (bằng lò than)

14
New cards

roast (v)

quay (nướng) thịt/rau củ (sử dụng lò nướng)

15
New cards

grill (n)

vỉ nướng

16
New cards

cuisine (n)

ẩm thực, món đặc trưng

17
New cards

vegetarian

người ăn chay (chỉ không ăn thịt cá, nhưng vẫn sử dụng trứng, sữa..)

18
New cards

stir (v)

khuấy (quậy đều hỗn hợp)

19
New cards

mix (v)

trộn

20
New cards

whisk (v)

đánh tan (trứng, sữa,kem..)

21
New cards

soft drink (n)

thức uống lạnh (không có cồn)

22
New cards

fizzy drink (n)

thức uống ngọt (không có cồn nhưng có bọt khí)

23
New cards

catalogue (n)

danh sách có kèm hình ảnh của các mặt hàng/sp/dịch vụ

24
New cards

drop in/ by (on) (v phr)

ghé thăm (trên đường đi, không có kế hoạch trước)

25
New cards

put off (v phr)

làm (ai đó) không thích hoặc tránh tiếp xúc

26
New cards

Get on for (v phr)

Đến ngưỡng/khoảng (tuổi tác, thời gian, số lượng…)

27
New cards

Run into (v phr)

Tình cờ gặp (come across, bump into, get into, stumble upon)

28
New cards

Go off (v phr)

Bị hỏng, ôi thiu

29
New cards

Go on (v phr)

Tiếp tục

30
New cards

run out of (v phr)

cạn kiệt

31
New cards

Go round (v phr)

Đến thăm (nhà ai)

32
New cards

Try out (v phr)

Thử

33
New cards

Come round (v phr)

Đến thăm (nhà ai)

34
New cards

Turn out (v phr)

trở thành

35
New cards

Keep on (v phr)

Tiếp tục

36
New cards

Turn up (v phr)

đến, xuất hiện (không mong đợi)

37
New cards

leave out (v phr)

loại bỏ

38
New cards

associate sth/sb

with sth/sb

liên tưởng A với B

39
New cards

offer to do

đưa ra/yêu cầu làm gì đó

40
New cards

careful with/about/of sth

Cẩn thận với cái gì

41
New cards

regard sb as (being) sth

Xem ai đó như là gì

42
New cards

choose between

Chọn giữa

43
New cards

remember to do

nhớ sẽ làm gì đó (chưa xảy ra)

44
New cards

choose to do

Chọn làm gì

45
New cards

remember sth/sb/doing

nhớ đã làm gì đó (đã xảy ra)

46
New cards

compliment sb on sth

Khen ai đó về việc gì

47
New cards

remember that

Nhớ rằng

48
New cards

full of sth

Đầy/ Đủ cái gì

49
New cards

suggest sth/doing to sb

Đề xuất việc nào đó/ làm gì đó

50
New cards

lack sth (v)

Thiếu cái gì

51
New cards

lack of sth (n)

Thiếu cái gì

52
New cards

lacking in sth

Thiếu cái gì

53
New cards

suggest that

Đề xuất

54
New cards

tend to do

Dự định làm gì

55
New cards

wait for sth/sb to do

Đợi cái gì/ai làm gì

56
New cards

wait and see

chờ và xem (hãy đợi đó, từ từ biết)

57
New cards

willing to do

Sẵn sàng làm

58
New cards

offer sb sth

Yêu cầu ai cái gì

59
New cards

offer sth to sb

Cho ai cái gì