1/58
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
chop (v)
cắt (thái) thành những miếng nhỏ
grate (v)
bào nhuyễn
bake (v)
nướng (sử dụng lò nướng)
fry (v)
chiên
boil (v)
luộc
cook (v)
nấu
chef (n)
đầu bếp
oven (n)
lò nướng
hob (n)
vỉ nướng trên (bếp ga, chỗ có thể đặt chảo lên)
saucer (n)
đĩa lót
vegan (n)
người thuần ăn chay (không sử dụng bất kỳ sp nào liên quan đến sữa, trứng, thịt, cá..)
slice (v)
cắt lát mỏng
grill (v)
nướng (bằng lò than)
roast (v)
quay (nướng) thịt/rau củ (sử dụng lò nướng)
grill (n)
vỉ nướng
cuisine (n)
ẩm thực, món đặc trưng
vegetarian
người ăn chay (chỉ không ăn thịt cá, nhưng vẫn sử dụng trứng, sữa..)
stir (v)
khuấy (quậy đều hỗn hợp)
mix (v)
trộn
whisk (v)
đánh tan (trứng, sữa,kem..)
soft drink (n)
thức uống lạnh (không có cồn)
fizzy drink (n)
thức uống ngọt (không có cồn nhưng có bọt khí)
catalogue (n)
danh sách có kèm hình ảnh của các mặt hàng/sp/dịch vụ
drop in/ by (on) (v phr)
ghé thăm (trên đường đi, không có kế hoạch trước)
put off (v phr)
làm (ai đó) không thích hoặc tránh tiếp xúc
Get on for (v phr)
Đến ngưỡng/khoảng (tuổi tác, thời gian, số lượng…)
Run into (v phr)
Tình cờ gặp (come across, bump into, get into, stumble upon)
Go off (v phr)
Bị hỏng, ôi thiu
Go on (v phr)
Tiếp tục
run out of (v phr)
cạn kiệt
Go round (v phr)
Đến thăm (nhà ai)
Try out (v phr)
Thử
Come round (v phr)
Đến thăm (nhà ai)
Turn out (v phr)
trở thành
Keep on (v phr)
Tiếp tục
Turn up (v phr)
đến, xuất hiện (không mong đợi)
leave out (v phr)
loại bỏ
associate sth/sb
with sth/sb
liên tưởng A với B
offer to do
đưa ra/yêu cầu làm gì đó
careful with/about/of sth
Cẩn thận với cái gì
regard sb as (being) sth
Xem ai đó như là gì
choose between
Chọn giữa
remember to do
nhớ sẽ làm gì đó (chưa xảy ra)
choose to do
Chọn làm gì
remember sth/sb/doing
nhớ đã làm gì đó (đã xảy ra)
compliment sb on sth
Khen ai đó về việc gì
remember that
Nhớ rằng
full of sth
Đầy/ Đủ cái gì
suggest sth/doing to sb
Đề xuất việc nào đó/ làm gì đó
lack sth (v)
Thiếu cái gì
lack of sth (n)
Thiếu cái gì
lacking in sth
Thiếu cái gì
suggest that
Đề xuất
tend to do
Dự định làm gì
wait for sth/sb to do
Đợi cái gì/ai làm gì
wait and see
chờ và xem (hãy đợi đó, từ từ biết)
willing to do
Sẵn sàng làm
offer sb sth
Yêu cầu ai cái gì
offer sth to sb
Cho ai cái gì