Thẻ ghi nhớ: 7.2. THEME 7: FOOD AND DRINK | Quizlet

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/68

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

69 Terms

1
New cards

meal

(n) bữa ăn

<p>(n) bữa ăn</p>
2
New cards

breakfast

(n) bữa sáng

<p>(n) bữa sáng</p>
3
New cards

lunch

(n) bữa ăn trưa

<p>(n) bữa ăn trưa</p>
4
New cards

dinner

(n) bữa tối

<p>(n) bữa tối</p>
5
New cards

supper

(n) bữa ăn đêm, bữa ăn nhẹ trước khi đi ngủ

<p>(n) bữa ăn đêm, bữa ăn nhẹ trước khi đi ngủ</p>
6
New cards

appertizer

(n) món khai vị

<p>(n) món khai vị</p>
7
New cards

main course

(n) món ăn chính

<p>(n) món ăn chính</p>
8
New cards

side dish

(n) món ăn phụ, món ăn kèm

<p>(n) món ăn phụ, món ăn kèm</p>
9
New cards

dessert

(n) Món tráng miệng

<p>(n) Món tráng miệng</p>
10
New cards

takeaway

(n) đồ ăn mang đi

<p>(n) đồ ăn mang đi</p>
11
New cards

feast

(n) bữa tiệc, yến tiệc (nhỏ)

<p>(n) bữa tiệc, yến tiệc (nhỏ)</p>
12
New cards

buffet

(n) tiệc đứng

<p>(n) tiệc đứng</p>
13
New cards

barbecue

(n) tiệc nướng ngoài trời

<p>(n) tiệc nướng ngoài trời</p>
14
New cards

restaurant

(n) nhà hàng ăn, hiệu ăn

<p>(n) nhà hàng ăn, hiệu ăn</p>
15
New cards

reservation

(n) sự đặt chỗ trước

<p>(n) sự đặt chỗ trước</p>
16
New cards

menu

(n) thực đơn

<p>(n) thực đơn</p>
17
New cards

specialty

(n) đặc sản, chuyên ngành, chuyên môn

<p>(n) đặc sản, chuyên ngành, chuyên môn</p>
18
New cards

aperitif

(n) đồ uống khai vị

<p>(n) đồ uống khai vị</p>
19
New cards

bill

(n) hoá đơn

<p>(n) hoá đơn</p>
20
New cards

receipt

(n) hóa đơn, biên lai

<p>(n) hóa đơn, biên lai</p>
21
New cards

service charge

(n) phí dịch vụ

<p>(n) phí dịch vụ</p>
22
New cards

serve

(v) phục vụ, phụng sự

<p>(v) phục vụ, phụng sự</p>
23
New cards

recommend

(v) gợi ý, đề xuất, giới thiệu

<p>(v) gợi ý, đề xuất, giới thiệu</p>
24
New cards

dine out

(v) ăn ở bên ngoài (ăn ở nhà hàng)

<p>(v) ăn ở bên ngoài (ăn ở nhà hàng)</p>
25
New cards

tip

(v) tiền boa

<p>(v) tiền boa</p>
26
New cards

order

(v) đặt hàng, gọi món đặt hàng

<p>(v) đặt hàng, gọi món đặt hàng</p>
27
New cards

book

(v) đặt chỗ, đặt trước

<p>(v) đặt chỗ, đặt trước</p>
28
New cards

manager

(n) quản lý

<p>(n) quản lý</p>
29
New cards

waitress

(n) phục vụ nữ

<p>(n) phục vụ nữ</p>
30
New cards

waiter

(n) phục vụ nam

<p>(n) phục vụ nam</p>
31
New cards

chef

(n) đầu bếp trưởng

<p>(n) đầu bếp trưởng</p>
32
New cards

bartender

(n) nhân viên pha chế

<p>(n) nhân viên pha chế</p>
33
New cards

dishwasher

(n) người rửa chén, máy rửa chén

<p>(n) người rửa chén, máy rửa chén</p>
34
New cards

customer

(n) khách hàng

<p>(n) khách hàng</p>
35
New cards

regular

(n) khách quen

36
New cards

bar

(n) quán bán rượu

<p>(n) quán bán rượu</p>
37
New cards

tea room

(n) phòng trà

<p>(n) phòng trà</p>
38
New cards

cafeteria

(n) quán cà phê

<p>(n) quán cà phê</p>
39
New cards

pizzeria

(n) tiệm bánh pizza

<p>(n) tiệm bánh pizza</p>
40
New cards

steakhouse

(n) nhà hàng chuyên bán bít tết

<p>(n) nhà hàng chuyên bán bít tết</p>
41
New cards

self-service

(n) tự phục vụ

<p>(n) tự phục vụ</p>
42
New cards

drink

(n, v) đồ uống, uống

<p>(n, v) đồ uống, uống</p>
43
New cards

alcoholic drink

(n) đồ uống có cồn

<p>(n) đồ uống có cồn</p>
44
New cards

beer

(n) bia

<p>(n) bia</p>
45
New cards

wine

(n) rượu vang

<p>(n) rượu vang</p>
46
New cards

brandy

(n) rượu mạnh

<p>(n) rượu mạnh</p>
47
New cards

ginger wine

(n) rượu gừng

<p>(n) rượu gừng</p>
48
New cards

soft drink

(n) nước ngọt, đồ uống có ga

<p>(n) nước ngọt, đồ uống có ga</p>
49
New cards

tea

(n) trà

<p>(n) trà</p>
50
New cards

juice

(n) nước ép

<p>(n) nước ép</p>
51
New cards

mineral water

(n) nước khoáng

52
New cards

hot chocolate

(n) sô cô la nóng, ca cao nóng

<p>(n) sô cô la nóng, ca cao nóng</p>
53
New cards

lemonade

(n) nước chanh

<p>(n) nước chanh</p>
54
New cards

milkshake

(n) sữa lắc

<p>(n) sữa lắc</p>
55
New cards

soda water

(n) nước soda

56
New cards

coffee

(n) cà phê

<p>(n) cà phê</p>
57
New cards

spice

(n) gia vị

<p>(n) gia vị</p>
58
New cards

oil

(n) dầu ăn

<p>(n) dầu ăn</p>
59
New cards

honey

(n) mật ong

<p>(n) mật ong</p>
60
New cards

chutney

(n) tương ớt

<p>(n) tương ớt</p>
61
New cards

mustard

(n) mù tạt

<p>(n) mù tạt</p>
62
New cards

vinegar

(n) giấm

<p>(n) giấm</p>
63
New cards

soy sauce

(n) nước tương

<p>(n) nước tương</p>
64
New cards

mayonnaise

(n) sốt dầu trứng

<p>(n) sốt dầu trứng</p>
65
New cards

jam

(n) mứt

<p>(n) mứt</p>
66
New cards

pepper

(n) hạt tiêu

<p>(n) hạt tiêu</p>
67
New cards

salt

(n) muối

<p>(n) muối</p>
68
New cards

sugar

(n) đường

<p>(n) đường</p>
69
New cards

ketchup

(n) tương cà chua

<p>(n) tương cà chua</p>