1/68
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
meal
(n) bữa ăn

breakfast
(n) bữa sáng

lunch
(n) bữa ăn trưa

dinner
(n) bữa tối

supper
(n) bữa ăn đêm, bữa ăn nhẹ trước khi đi ngủ

appertizer
(n) món khai vị

main course
(n) món ăn chính

side dish
(n) món ăn phụ, món ăn kèm

dessert
(n) Món tráng miệng

takeaway
(n) đồ ăn mang đi

feast
(n) bữa tiệc, yến tiệc (nhỏ)

buffet
(n) tiệc đứng

barbecue
(n) tiệc nướng ngoài trời

restaurant
(n) nhà hàng ăn, hiệu ăn

reservation
(n) sự đặt chỗ trước

menu
(n) thực đơn

specialty
(n) đặc sản, chuyên ngành, chuyên môn

aperitif
(n) đồ uống khai vị

bill
(n) hoá đơn

receipt
(n) hóa đơn, biên lai

service charge
(n) phí dịch vụ

serve
(v) phục vụ, phụng sự

recommend
(v) gợi ý, đề xuất, giới thiệu

dine out
(v) ăn ở bên ngoài (ăn ở nhà hàng)

tip
(v) tiền boa

order
(v) đặt hàng, gọi món đặt hàng

book
(v) đặt chỗ, đặt trước

manager
(n) quản lý

waitress
(n) phục vụ nữ

waiter
(n) phục vụ nam

chef
(n) đầu bếp trưởng

bartender
(n) nhân viên pha chế

dishwasher
(n) người rửa chén, máy rửa chén

customer
(n) khách hàng

regular
(n) khách quen
bar
(n) quán bán rượu

tea room
(n) phòng trà

cafeteria
(n) quán cà phê

pizzeria
(n) tiệm bánh pizza

steakhouse
(n) nhà hàng chuyên bán bít tết

self-service
(n) tự phục vụ

drink
(n, v) đồ uống, uống

alcoholic drink
(n) đồ uống có cồn

beer
(n) bia

wine
(n) rượu vang

brandy
(n) rượu mạnh

ginger wine
(n) rượu gừng

soft drink
(n) nước ngọt, đồ uống có ga

tea
(n) trà

juice
(n) nước ép

mineral water
(n) nước khoáng
hot chocolate
(n) sô cô la nóng, ca cao nóng

lemonade
(n) nước chanh

milkshake
(n) sữa lắc

soda water
(n) nước soda
coffee
(n) cà phê

spice
(n) gia vị

oil
(n) dầu ăn

honey
(n) mật ong

chutney
(n) tương ớt

mustard
(n) mù tạt

vinegar
(n) giấm

soy sauce
(n) nước tương

mayonnaise
(n) sốt dầu trứng

jam
(n) mứt

pepper
(n) hạt tiêu

salt
(n) muối

sugar
(n) đường

ketchup
(n) tương cà chua
