1/39
THỨC ĂN VÀ ĐÔ UÔNG
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
saucer (n)
đĩa lót tách
dish (n)
món ăn
chop (v)
băm, chặt
slice (v)
thái lát
grate (v)
bào, nạo
bake (v)
nướng (bằng lò)
grill (v)
nướng (bằng vỉ)
fry (v)
rán, chiên
roast (v)
quay, nướng
boil (v)
luộc, đun sôi
cook (n)
người nấu ăn
cooker (n)
bếp (thiết bị)
chef (n)
đầu bếp chuyên nghiệp
oven (n)
lò nướng
grill (n)
vỉ nướng
hob (n)
mặt bếp
kitchen (n)
nhà bếp
cuisine (n)
ẩm thực
lunch (n)
bữa trưa
dinner (n)
bữa tối
plate (n)
đĩa
bowl (n)
bát, tô
vegetable (n)
rau củ
vegetarian (n)
người ăn chay
vegan (n)
người ăn chay trường
fast food (n)
đồ ăn nhanh
takeaway (n)
đồ ăn mang về
kettle (n)
ấm đun nước
teapot (n)
ấm pha trà
freezer (n)
ngăn đá, tủ đông
fridge (n)
tủ lạnh
frozen (a)
đông lạnh
freezing (a)
rất lạnh
mix (v)
trộn
stir (v)
khuấy
whisk (v)
đánh (trứng/kem)
soft drink (n)
nước ngọt
fizzy drink (n)
nước có ga
menu (n)
thực đơn
catalogue (n)
danh mục mua sắm