Phrasal verb THPT
Look
Look after: chăm sóc
Look at: nhìn vào
Look back on : hồi tưởng
Look into : điều tra,xem xét
Look up : tra cứu
Look for : tìm kiếm
Look up to : tôn trọng,ngưỡng mộ
Look down on: coi thường
Look on : đứng xem,quan sát
Look around: nhìn xung quanh
Look ahead : nhìn về tương la
Look through: xem lướt qua
Look over: xem qua,kiểm tra nhanh
Look out : cẩn thận
Look out for: cảnh giác,để
MAKE
Make up : trang điểm,bịa chuyện,chiếm,làm hoà
Make up for: đền bù
Make out : hiểu ra
19