Phrasal verb THPT Look Look after: chăm sóc Look at: nhìn vào Look back on : hồi tưởng Look into : điều tra,xem xét Look up : tra cứu Look for : tìm kiếm Look up to : tôn trọng,ngưỡng mộ Look down on: coi thường Look on : đứng xem,quan sát Look around: nhìn xung quanh Look ahead : nhìn về tương la Look through: xem lướt qua Look over: xem qua,kiểm tra nhanh Look out : cẩn thận Look out for: cảnh giác,để MAKE Make up : trang điểm,bịa chuyện,chiếm,làm hoà Make up for: đền bù Make out : hiểu ra

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/18

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:21 AM on 6/8/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

19 Terms

1
New cards

make up for

bù đắp, đền bù

2
New cards

make up with

giảng hoà

3
New cards

come across = run into

tình cờ gặp

4
New cards

fall back on

dựa vào, trông cậy

5
New cards

bring about

đem lại, mang về

6
New cards

put up with

chịu đựng

7
New cards

stand in for

thay thế

8
New cards

put up

dựng lên

9
New cards

make up

làm hoà, trang điểm, dựng chuyện

10
New cards

catch up with = keep pace with = keep up with

bắt kịp

11
New cards

be on duty

đang làm nhiệm vụ

12
New cards

look after = take care of

chăm sóc

13
New cards

turn up = show up

xuất hiện

14
New cards

turn out

hoá ra, trở nên (phơi bày…)

15
New cards
16
New cards
17
New cards
18
New cards
19
New cards