1/21
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
---|
No study sessions yet.
きた
みなみ
ひがし
にし
まんなか
くるま
しんかんせん
でんしゃ
ひこうき
えき
まち
~じかん
~じかんはん
~ Tiếng rưỡi
よじかん
4 tiếng
しちじかん
7 tiếng
くじかん
9 tiếng
~ふん/ぷん
~ Phút
あるいて
~くらい
Khoảng
どのくらい
Bao lâu
じてんしゃ
Xe đạp
バイク