4. Lesson 7 (Speaking for IELTS Unit 7: Hobbies)

5.0(2)
studied byStudied by 58 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/34

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Basic Bản Việt

Last updated 7:28 AM on 10/23/23
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

35 Terms

1
New cards

keen on (a)

ham mê, thích thú

2
New cards

can't stand (v)

không thể nhịn; không thể chịu đựng làm gì đó

3
New cards

crazy about (a)

phát cuồng về

4
New cards

don't mind (v)

không ngại làm gì

5
New cards

fanatical about (a)

cuồng tín

6
New cards

take it or leave it (phr)

chấp nhận hoặc không

7
New cards

my kind of thing (phr)

điều yêu thích

8
New cards

camping (n)

cắm trại

9
New cards

entertaining (a)

giải trí

10
New cards

watching TV

xem TV

11
New cards

crafts (n)

nghề thủ công

12
New cards

going clubbing (n)

tham gia câu lạc bộ, đi chơi hộp đêm

13
New cards

woodwork (n)

những công việc liên quan tới nghề mộc

14
New cards

eating out (n)

đi ăn ngoài

15
New cards

going for walks (n)

đi dạo

16
New cards

working on cars (n)

làm việc trên xe hơi

17
New cards

fishing (n)

câu cá; ngành câu cá

18
New cards

page-turner (n)

page-turner (n)'

19
New cards

abstract (a)

ý niệm trừu tượng

20
New cards

exhibition (n)

cuộc triển lãm

21
New cards

hype (n)

quảng cáo cường điệu

22
New cards

original (a)

có tính nguyên tác, độc đáo

23
New cards

representational (a)

mang tính đại diện cho

24
New cards

charts (n)

biểu đồ

25
New cards

concert (n)

buổi hòa nhạc

26
New cards

gigs (n)

sự kiện âm nhạc ngoài trời

27
New cards

live (a, adv)

trực tiếp

28
New cards

lyrics (n)

lời bài hát

29
New cards

take up (v)

theo đuổi, bắt đầu làm gì đó

30
New cards

genre (n)

thể loại

31
New cards

predictable (a)

có thể dự đoán được

32
New cards

rave (v)

quẩy

33
New cards

rom-com (n)

hài kịch lãng mạn

34
New cards

slow-moving (a)

di chuyển chậm

35
New cards

star-studded (a)

quy tụ nhiều diễn viên ngôi sao