IELTS 28/6

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
GameKnowt Play
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/66

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

67 Terms

1
New cards

sheer genius

thiên tài thực sự / hoàn toàn là thiên tài

2
New cards
3
New cards

disregard

coi thường, phớt lờ

4
New cards
5
New cards

conventional

theo truyền thống, thông thường

6
New cards
7
New cards

place great weight on something

coi trọng điều gì đó

8
New cards
9
New cards

spontaneously

một cách tự phát, bộc phát

10
New cards
11
New cards

pop into someone's head

bất chợt nảy ra trong đầu

12
New cards
13
New cards

functional

có chức năng, hữu dụng

14
New cards
15
New cards

misrepresent

trình bày sai, bóp méo sự thật

16
New cards
17
New cards

realms

lĩnh vực, vương quốc (nghĩa bóng và đen)

18
New cards
19
New cards

endeavor

nỗ lực, cố gắng

20
New cards
21
New cards

setting aside something

gạt qua một bên điều gì đó

22
New cards
23
New cards

duly

một cách đúng đắn, thích hợp

24
New cards
25
New cards

monumental

to lớn, vĩ đại (nghĩa tích cực hoặc tiêu cực)

26
New cards
27
New cards

trial

thử nghiệm; phiên tòa

28
New cards
29
New cards

undermine

làm suy yếu, phá hoại

30
New cards
31
New cards

cumulative

tích lũy, dồn lại

32
New cards
33
New cards

unheralded

không được báo trước, không được biết đến

34
New cards
35
New cards

postulate

giả định, cho là đúng

36
New cards
37
New cards

noteworthy

đáng chú ý

38
New cards
39
New cards

speculation

sự suy đoán

40
New cards
41
New cards

jump off

bắt đầu đột ngột (thường dùng với hành động, sự kiện)

42
New cards
43
New cards

conceive

hình dung, tưởng tượng; thai nghén ý tưởng

44
New cards
45
New cards

display characteristics

thể hiện đặc điểm

46
New cards
47
New cards

accidental mutation

đột biến tình cờ

48
New cards
49
New cards

confer

trao tặng (danh hiệu, quyền lực,…); bàn bạc

50
New cards
51
New cards

foreseen

đã được dự đoán trước

52
New cards
53
New cards

coincide

trùng hợp, xảy ra đồng thời

54
New cards
55
New cards

misadventure

sự rủi ro, tai nạn (nhẹ)

56
New cards
57
New cards

invoke

cầu khẩn; viện dẫn

58
New cards
59
New cards

vague

mơ hồ, không rõ ràng

60
New cards
61
New cards

refrain

kiềm chế, không làm điều gì đó

62
New cards
63
New cards

in sight

trong tầm mắt; sắp xảy ra

64
New cards
65
New cards

provenance

nguồn gốc, xuất xứ

66
New cards
67
New cards

constrain

hạn chế, ép buộc