Environment vocal

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/18

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

19 Terms

1
New cards

To put somebody/ something in great danger

Khiến ai đó/ thứ gì đó gặp nguy hiểm lớn

2
New cards

The frequent occurrence of…

Sự xuất hiện thường xuyên của…

3
New cards

Extreme weather events

Các hiện tượng thời tiết cực đoan

4
New cards

Prolonged droughts

Các đợt hạn hán kéo dài

5
New cards

Severe heatwaves

Các đợt sóng nhiệt gây gắt

6
New cards

To pose a serious threat to somebody/ something

Gây ra mối đe doạ nghiêm trọng

7
New cards

Pressing environmental problem= urgent environmental issue

Một vần đề môi trường cấp bách

8
New cards

To be on the verge of extinction

Đang trên bờ vực tuyệt chủng

9
New cards

To be cut down

Bị đốn hạ/ chặt hạ

10
New cards

Annually= every year

Hàng năm

11
New cards

Habitat loss

Sự mất đi môi trường

12
New cards

Hazardous gas emissions

Khí thải độc hại

13
New cards

To be released into the atmosphere/ the air/ the environment

Được/ bị thải vào bầu khí quyển

14
New cards

Worsen something

Làm cho cái gì đó trở nên xấu tệ hại trầm trọng hơn

15
New cards

Climate change

Biến đổi khí hậu

16
New cards

Rising sea levels

Mực nước biển dâng cao

17
New cards

Frequent wildfires

Các đợt cháy rừng thường xuyên

18
New cards
19
New cards