1/50
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
かいます
Nuôi động vật
たてます
Xây dựng
はしります
Chạy
みちをはしります
Chạy trên đường
とります
Xin
やすみをとります
Xin nghỉ
みえます
Thấy, có thể thấy
やまがみえます
Thấy núi
きこえます
Nghe thấy
おとがきこえます
Nghe thấy âm thanh
できます
Xây dựng, hoàn thành
くうこうができます
Xây dựng sân bay
ひらきます
Mở
きょうしつをひらきます
Mở lớp học
ペット
Động vật cảnh
とり
Chim
こえ
Tiếng nói
なみ
Sóng
はなび
Pháo hoa
けしき
Phong cảnh
ひるま
Thời gian ban ngày
むかし
Ngày xưa, trước đây
どうぐ
Dụng cụ
じどうはんばいき
Máy bán tự động
つうしんはんばい
Thương mại viễn thông
クリーニング
Giặt ủi
マンション
Nhà chung cư
だいどころ
Bếp
パーティールーム
Phòng tiệc
ご
Sau khoảng tg
しか
Chỉ
ほかの
Khác
はっきり
Rõ ràng
ほとんど
Hầu hết, hầu như
ほんだな
Giá sách
ゆめ
Giấc mơ, ước mơ
いつか
1 ngày nào đó
いえ
Nhà
すばらしい
Tuyệt vời
こどもたち
Trẻ em
まんが
Truyện tranh
しゅじんこう
Nhân vật chính
かたち
Hình, dạng
ロボット
Robot
ふしぎ
Bí ẩn, kỳ thú
ポケット
Túi áo, túi quần
たとえば
Ví dụ như
つけます
Lắp, ghép thêm
じゆうに
Tự do
そら
Bầu trời
しょうらい
Tương lai