Hackers TOEIC Vocabulary - Day 1

0.0(0)
studied byStudied by 4 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/141

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

in đậm + highlight => xuất hiện rất cao; in nghiêng => xh trung bình

Last updated 10:37 AM on 12/17/24
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

142 Terms

1
New cards

résumé (n)

sơ yếu lý lịch

2
New cards

opening (n) = vacancy

vị trí trống, lễ khai trương, sự mở cửa

3
New cards

applicant (n)

ứng viên

4
New cards

apply (v)

ứng tuyển, áp dụng

5
New cards

application (n)

đơn ứng tuyển

6
New cards

appliance (n)

thiết bị, dụng cụ

7
New cards

requirement (n) = prerequisite

điều kiện cần thiết, yêu cầu

a requirement + of/ for

8
New cards

meet (v) = satisfy = fulfill

thõa mãn, đáp ứng

meet one’s need
meet requirement
meet customer demand
meet expectations

9
New cards

qualified (adj) = certified

đủ khả năng, trình độ, điều kiện

10
New cards

qualify (v)

đủ điều kiện, hù hợp

11
New cards

qualification (n) for

tiêu chuẩn (phẩm chất, năng lực) cho

12
New cards

qualifier (n)

người đủ điều kiệnbe

13
New cards

be qualified for

đủ điều kiện cho

14
New cards

candidate (n) = applicant

thí sinh, ứng viên

15
New cards

confidence (n)

sự tự tin, lòng tin, sự tin tưởng

16
New cards

show/ express confidence in

thể hiện sự tự tin về

17
New cards

confidence in

tin chắc, tự tin về điều gì

18
New cards

in confidence

bí mật

19
New cards

highly (adv) = very = most

rất, hết sức

20
New cards

professional (adi) (n)

(adi) có tính chuyên môn, chuyên nghiệp, lành nghề
(n) chuyên gia

21
New cards

profession (n)

nghề nghiệp

22
New cards

interview (v) (n)

phỏng vấn, cuộc phỏng vấn

23
New cards

hire (v)

thuê mướn, tuyển dụng

24
New cards

training (n)

sự đào tạo, huấn luyện

25
New cards

reference (n)

sự giới thiệu, sự tham khảo

26
New cards

position (n)

chức vụ, vị trí

27
New cards

position (v)

định vị, đặt vào vị trí

28
New cards

achievement (n)

thành tựu, thành tích, sự đạt được

29
New cards

impressed (adj)

có ấn tượng, cảm phục (cảm xúc con người)

30
New cards

impressive (adj)

gây xúc động, gợi cảm (nói về đối tượng gợi lên cảm xúc đó)

31
New cards

excellent (adj)

xuất sắc, vượt trội, ưu tú

32
New cards

eligible (adj)

có đủ tư cách/ điều kiện, thích hợp

be eligible for + N

be eligible to do

33
New cards

ineligible (adj)

không đủ tư cách

34
New cards

eligibility (n)

sự thích hợp, việc đủ tư cách

35
New cards

identify (v)

nhận diện, nhận ra

36
New cards

associate (v)

liên kết, kết giao

37
New cards

be associated with

có liên quan tới

38
New cards

in association with = association (n)

hợp tác, liên minh với

39
New cards

condition (n)

điều kiện

40
New cards

employment (n)

việc làm # unemployment - thất nghiệp

employ (v) - tuyển dụng, thuê # lay off/ dismiss/ fire

employee (n) - nhân viên

employer (n) - nhà tuyển dụng

41
New cards

lack (v) (n)

thiếu, không có

42
New cards

managerial (adi) = supervisory

thuộc về quản lý

43
New cards

diligent (adj)

siêng năng, cần cù

(n) diligence

44
New cards

familiar (adj)

quen thuộc, thuần thục # unfamiliar

45
New cards

be familiar with

quen thuộc với, nắm rõ

46
New cards

familiarize (v)

làm quen, phổ biến

47
New cards

proficiency (n)

sự thông thạo, sự thành thạo

48
New cards

proficient (adj)

thuần thục, điêu luyện

49
New cards

prospective (adj)

có triển vọng, có tiềm năng

50
New cards

appeal (v) to + N = attract

kêu gọi, lôi cuốn, hấp dẫn (ai)

51
New cards

specialize (v)

chuyện làm về

52
New cards

apprehensive (adj) = concerned

lo lắng, e sợ

53
New cards

consultant (n)

người tư vấn, cố vấn

consultation (n) - sự hỏi ý kiến

54
New cards

consult (v)

hỏi tham khảo ý kiến

consult + chuyên gia: tham khảo ý kiến ai

consult with + người ngang hàng: hội ý, thảo luận với ai
consult + sách: tìm hiểu, tham khảo

55
New cards

entitle (v)

cho quyền (làm gì)

be entitled to + N: được hưởng gì đó

be entitled to do: được quyền làm gì đó

56
New cards

degree (n)

trình độ, bằng cấp

57
New cards

payroll (n)

bảng lương

on the payroll - được tuyển dụng

58
New cards

recruit (v)

tuyển dụng

59
New cards

certification (n)

sự chứng nhận, giấy chứng nhận (bằng cấp chuyên môn)

certify (v) - chứng nhận

certified (adj) - được chứng nhận, được dảm bảo

certificate (n) - giấy chứng nhận, chứng chỉ (giấy chứng minh thông thường, vd: CCCD)

60
New cards

occupation (n)

nghề nghiệp

occupant (n) người thuê nhà/ người sở hữu đất

occupy (v) - giữ chiếm vị trí

61
New cards

wage (n)

tiền lương, tiền công (CN làm trong nhà máy, tính theo giờ/ tháng)

salary - tiền lương của nhân viên công sở, tính theo năm

paycheck

62
New cards

newcomer (n)

người mới, nhân viên mới

63
New cards

secretary (n)

thư ký

64
New cards

send in

nộp, giao

65
New cards

tidy (adj)

gọn gàng, ngăn nắp

66
New cards

aptitude (n)

năng khiếu, năng lực

67
New cards

be admitted to

được nhận vào

68
New cards

be advised to do

được khuyên làm gì

69
New cards

criteria (n)

tiêu chuẩn

70
New cards

decade (n)

thập kỷ = 10 năm

71
New cards

insufficient (adj)

không đủ, thiếu

72
New cards

plentiful (adj)

dồi dào

73
New cards

apprentice (n) = novice

người học việc

74
New cards

dress formally

ăn mặc trang trọng

75
New cards

dressed in suit

mặc vest

76
New cards

figure out

tìm ra, phát hiện ra

77
New cards

job seeker

người tìm việc

78
New cards

lay out

đặt ra, bày ra

79
New cards

pay raise

sự tăng lương

80
New cards

letter of recommendation = reference letter

thư giới thiệu

81
New cards

practical experience

kinh nghiệm thực tế

82
New cards

send off to

gửi (thư) tới

83
New cards

take an examination

làm bài kiểm tra

84
New cards

well-educated (adj)

có học thức, được giáo dục

85
New cards

workstation (n)

chỗ ngồi làm việc

86
New cards

zealous (adj)

hăng hái, nhiệt huyết

87
New cards

devoted (adj)

hết lòng, tận tâm

88
New cards

energetic (adj)

đầy năng lượng, năng động

89
New cards

enthusiastic (adj)

nhiệt tình

90
New cards

excel (v)

trội hơn, xuất sắc hơn

91
New cards

exclude (v)

ngoại trừ

92
New cards

fluently (adv)

một cách trôi chảy

93
New cards

get through

vượt qua, đỗ

94
New cards

relevant (adj)

có liên quan, thích hợp

95
New cards

sign up for

đăng ký

96
New cards

talented (adj)

có tài

97
New cards

workforce (n)

lực lượng lao động

98
New cards

address the audience

giao lưu với khán giả

99
New cards

be influenced by appearance

bị chi phối bởi vẻ ngoài

100
New cards

bilingual (adj)

song ngữ