travel

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/15

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

16 Terms

1
New cards

get in

tới nơi

2
New cards

see off

ra sân bay / bến để tiễn ai

3
New cards

take in

đi thăm quan thắng cảnh

4
New cards

take off

cất cánh

5
New cards

hop on / off = get on / off

lên hoặc xuống tàu/…

6
New cards

turn back

quay lại

7
New cards

book into

đặt phòng

8
New cards

set off = set out

khởi hành

9
New cards

pack in

làm được nhiều thứ

10
New cards

check in

đăng kí phòng / ghế

11
New cards

check out

trả tiền phòng và rời

12
New cards

drop off

thả ai ở đâu

13
New cards

stay on

ở lại lâu hơn

14
New cards

pick up

đón ai

15
New cards

stop over

dừng lại nghỉ chân

16
New cards

get away

trốn khỏi