1/15
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
---|
No study sessions yet.
get in
tới nơi
see off
ra sân bay / bến để tiễn ai
take in
đi thăm quan thắng cảnh
take off
cất cánh
hop on / off = get on / off
lên hoặc xuống tàu/…
turn back
quay lại
book into
đặt phòng
set off = set out
khởi hành
pack in
làm được nhiều thứ
check in
đăng kí phòng / ghế
check out
trả tiền phòng và rời
drop off
thả ai ở đâu
stay on
ở lại lâu hơn
pick up
đón ai
stop over
dừng lại nghỉ chân
get away
trốn khỏi