1/43
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
publicity
quảng bá
interest
hứng thú
place
rao tin qcao
advert
quảng cáo
promote
quảng bá
profit-making
tạo lợi nhuận
poster
áp phích
commercial
quảng cáo
advertise
quảng cáo
presence
sức thu hút
reliable
đáng tin cậy
bias
thiên vị
the press
báo chí
distribute
phân phối
broadcast
chương trình
convenient
thuận tiện
accessible
có thể tiếp cận
instant
tức thời
reach
tiếp cận
crediable
đáng tin cậy
fact-check
kiểm chứng ttin
visual
có hình ảnh
the mass media
phg tiện truyền thông đại chúng
bill board
biển qcao
loudspeaker
loa phát thanh
source
nguồn
spread
lan truyền
discount
giảm giá
guilty
tội lỗi
article
bài viết
permission
sự cho phép
remote
xa xôi
faraway
xa xôi
assume
cho rằng
brochure
cuốn sách nhỏ
leaflet
tờ rơi
Mutual
chung lẫn nhau
polite
lịch sự
disater
thảm họa
alert
cảnh báo
insect
côn trùng