HSK1_Bai1

4.0(1)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/43

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

44 Terms

1
New cards

nǐ - anh/chị/bạn or xưng hô dành cho con trai

2
New cards

nǐ - xưng hô cho con

3
New cards

nín - xưng hô trang trọng

4
New cards

men - m. chỉ số nhiều

5
New cards

​你​们

nǐ men - số nhiều, các bạn nam

6
New cards

妳 们

nǐ men - số nhiều, các bạn nữ

7
New cards

您们

nín men - số nhiều, trang trọng

8
New cards

老​师

lǎo shī

9
New cards

老​板

lǎo bǎn

10
New cards

​好

hǎo

11
New cards

ma - cuối câu có nghĩa là" “không”,”phải không?”

12
New cards

bù -adv không…

13
New cards

不​太

bú tài -adv. không…lắm

14
New cards

对​不​起

duì bu qǐ - xin lỗi

15
New cards

没​关​系

méi guān xi - đừng khách khí

16
New cards

wǒ - pro. tôi -

17
New cards

我​们

wǒ men pro. we, chúng ta

18
New cards

谢​谢

xiè xie

19
New cards

不​谢

bú xiè - không cần cảm ơn

20
New cards

再​见

zài jiàn - tạm biệt

21
New cards

​大​家

dà jià -pro. mọi người

22
New cards

​老​公

lǎo gōng

23
New cards

老​婆

lǎo pó

24
New cards

tā - pro (s3) cho con trai

25
New cards

tā - pro (s3) cho con gái

26
New cards

​他​们

tā men - pro. họ, bọn họ, they

27
New cards

tā pro. đồ vật,con vật

28
New cards

de - của (của tôi…)

29
New cards

shì - là, to be

30
New cards

学​生

xué sheng - học sinh

31
New cards

爸​爸

bà ba

32
New cards

妈​妈

mā ma

33
New cards

哥​哥

gē ge

34
New cards

​姐​姐

jiě jie

35
New cards

弟​弟

dì di

36
New cards

​妹​妹

mèi mei

37
New cards

孩​子

hái zi - đứa trẻ

38
New cards

小​孩

xiǎo hái - đúa trẻ

39
New cards

爷​爷

yé ye

40
New cards

奶​奶

nǎi nai

41
New cards

外​公

wài gōng

42
New cards

​外​婆

wài pó

43
New cards

yě - adv. cũng cũng (also)

44
New cards

dōu - adv. tất cả, đều là