H4

0.0(0)
studied byStudied by 1 person
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/590

Last updated 5:56 AM on 1/4/25
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

591 Terms

1
New cards

爱情

Tình yêu

2
New cards

安排

Sắp xếp An bài

3
New cards

安全

An toàn

4
New cards

Tối

5
New cards

按时

Đúng giờ Chuẩn giờ

6
New cards

按照

Tuân theo Theo

7
New cards

包括

Bao gồm

8
New cards

保护

Bảo vệ Bảo hộ

9
New cards

Ôm Bế Ẵm

10
New cards

抱歉

Xin lỗi Thứ lỗi

11
New cards

报道

Đưa tin, báo tin Bài báo Phóng sự

12
New cards

报名

Báo danh Báo tên

13
New cards

Lượng từ Lần Bội

14
New cards

本来

Vốn dĩ, ban đầu Có lẽ, lẽ ra, đáng lẽ

15
New cards

Ngốc nghếch

16
New cards

笔记本

Sổ tay

17
New cards

毕业

Tốt nghiệp

18
New cards

Lượng từ Đoạn

19
New cards

标准

Tiêu chuẩn

20
New cards

表达

Biểu đạt Bày tỏ

21
New cards

表格

Bảng, biểu

22
New cards

表扬

Biểu dương Tán/ tuyên dương

23
New cards

饼干

Bánh quy

24
New cards

并且

Hơn nữa

25
New cards

博士

Tiến sĩ

26
New cards

不但

Không những

27
New cards

不过

Cực kỳ, hết mức, hơn hết Chẳng qua, vừa mới, vừa chỉ

28
New cards

不得不

Không thể không Cần phải

29
New cards

不管

Cho dù Bất kể Bất luận Mặc kệ, bỏ liều, bất chấp

30
New cards

不仅

Không chỉ

31
New cards

部分

Bộ phận

32
New cards

Ma sát, xoa, cọ, quẹt Sờ

33
New cards

Đoán

34
New cards

材料

Tài liệu

35
New cards

参观

Tham quan

36
New cards

差不多

Xấp xỉ, gần giống nhau,không nhiều lắm Bình thường

37
New cards

Nếm

38
New cards

长城

Trường Thành

39
New cards

长江

Trường Giang

40
New cards

Lượng từ Trận

41
New cards

超过

Vượt qua

42
New cards

Cãi nhau

43
New cards

成功

Thành công

44
New cards

成熟

Thành thục Trưởng thành Chín chắn

45
New cards

诚实

Thành thực Thật thà

46
New cards

成为

Trở thành

47
New cards

乘坐

Đi, đáp (máy bay, tàu hỏa, …)

48
New cards

吃惊

Kinh ngạc Giật mình Hoảng hốt

49
New cards

重新

Làm lại từ đầu Làm mới

50
New cards

抽烟

Hút thuốc

51
New cards

出差

Công tác

52
New cards

出发

xuất phát

53
New cards

出生

Sinh ra Ra đời

54
New cards

传真

Fax

55
New cards

窗户

Cửa sổ

56
New cards

词典

Từ điển

57
New cards

从来

Chưa từng Từ trước tới nay

58
New cards

粗心

Sơ ý Không cẩn thận Thờ ơ

59
New cards

答案

Đáp án

60
New cards

打扮

Trang điểm Ăn vận

61
New cards

打扰

Làm phiền

62
New cards

打印

In ấn

63
New cards

打折

Giảm giá

64
New cards

打针

Châm cứu

65
New cards

大概

Khoảng Tầm

66
New cards

大使馆

Đại sứ quản

67
New cards

代表

Đại biểu

68
New cards

代替

Thay thế

69
New cards

大夫

Thầy thuốc Đại phu

70
New cards

Đang Đương

71
New cards

当地

Bản địa Bản xứ

72
New cards

当时

Đương thời Lúc đó

73
New cards

Dao

74
New cards

导游

Hướng dẫn viên du lịch

75
New cards

到处

Khắp nơi

76
New cards

到底

Rốt cục Đến cùng

77
New cards

道歉

Xin lỗi Thứ lỗi

78
New cards

得意

Đắc ý

79
New cards

Đắc

80
New cards

Đợi

81
New cards

Thấp

82
New cards

地球

Địa cầu

83
New cards

地址

Địa chỉ

84
New cards

Mất Rơi, hạ, giảm

85
New cards

调查

Điều tra

86
New cards

Mất

87
New cards

动作

Động tác

88
New cards

堵车

Tắc đường

89
New cards

肚子

Bụng

90
New cards

Đứt

91
New cards

对话

Đối thoại

92
New cards

对面

Đối mặt Đối diện

93
New cards

Bữa Ngừng

94
New cards

Đóa

95
New cards

Nhưng Mà

96
New cards

儿童

Nhi đồng Trẻ em

97
New cards

Phát

98
New cards

发生

Phát sinh Xảy ra

99
New cards

发展

Phát triển

100
New cards

法律

Pháp luật