1/14
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
compound
(n): hợp chất
antioxidant
(n): chất chống oxi hóa
cleanse
(v): làm sạch
cracker
(n): bánh quy
sip
(v): uống nhấp nháp
sour
(adj): chua
unamiability
(n): tính khó ưa
untapped
(adj): chưa được khai thác
taste bud
(n): nụ vị giác
proclivity (+ to, for, toward)
(n): sự thiên về
receptor
(n): thụ quan
molecule
(n): phân tử
trigger
(v): gây ra
cascade
(n): thác nước
dose
(n): liều lượng