1/57
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Narcissism
Chủ nghĩa ái kỷ
Solicit (v)
Mời gọi
Explicit (v)
Rõ ràng, dứt khoác
Coercion
Sự dụ dỗ
Vulnerability (n)
Sự dễ bị tổn thương
Compel (v)
Buộc phải, bắt phải, ép thúc
Superiority (n)
Sự tốt hơn, sự ưu trội hơn
Entitlement (v)
Quyền, sự được phép làm
Exaggerate (v)
Thổi phồng
Assistance (v)
Sự giúp đỡ
Distress (v)
Sự khó khăn
Guilt (v)
Sự tội lỗi
Absurdity (v)
Sự vô lý
Sanction (v)
Biện pháp trừng phạt
Intervention (v)
Sự can thiệp
Coup
Bạo loạn
Sovereignty (n)
Chủ quyền
Rewarding (Adj)
Bổ ích, thõa mãn
Credibility (n)
Độ tin cậy
Regime (n)
Chế độ (vd: chế độ tư bản)
Privatization (n)
Tư nhân hóa
Dignity (n)
Nhân phẩm
Constitution (n)
Hiến pháp
Institution (n)
Cơ quan, thể chế
Ideology (n)
Hệ tư tưởng
Domination (n)
Sự thống trị
Servitude (n)
Sự nô lệ, sự quy phục
Fascism (n)
Chủ nghĩa phát xít
Annihilation (n)
Sự tiêu diệt, sự tiêu hủy …
Justify (v)
Bào chữa, thanh minh, biện minh
Overthrow (v)
Lật đổ
invasion (n)
Sự xâm lược, xâm chiếm
ignite (a war) (v)
Châm ngòi (chiến tranh)
Hostage (n)
Con tin
Quarantine (v)
Cách ly
Confiscate (v)
Tịch thu
Personnel (n)
Nhân viên, công chức
Prohibit (v)
Cấm cản
Perishable (Adj)
Dễ thối dễ hỏng
Customs (n)
Hải quan
Deteriorate (v)
Suy giảm
Natality (n)
Tỷ lệ sinh đẻ
Monetary (adj)
Thuộc tiền tệ
Fatalism (n)
Thuyết định mệnh
inexorable (Adj)
Không lay chuyển được
Straightforward (Adj)
Thẳng thắn, minh bạch
Assume (v)
Cho rằng, thừa nhận
Presidency (n)
Nhiệm kỳ tổng thống
invest (n)
Đầu tư, cống hiến
Capitalism (n)
Chủ nghĩa tư bản
Lifespan (n)
Tuổi thọ
Philosopher (n)
Nhà triết gia
inherent (adj/adv)
Cố hữu/ vốn đã
Patriarchal (adj)
Phụ quyền
Staggering (Adj)
Gây sửng sốt, làm choáng
Assault (n/v)
Cuộc đột kích/ tấn công đột ngột
influencer (n)
Người có tầm ảnh hưởng
Economic precarity (n)
Sự bấp bênh về tài chính