IELTS

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
call with kaiCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/57

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Last updated 12:24 AM on 2/1/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

58 Terms

1
New cards

Narcissism

Chủ nghĩa ái kỷ

2
New cards

Solicit (v)

Mời gọi

3
New cards

Explicit (v)

Rõ ràng, dứt khoác

4
New cards

Coercion

Sự dụ dỗ

5
New cards

Vulnerability (n)

Sự dễ bị tổn thương

6
New cards

Compel (v)

Buộc phải, bắt phải, ép thúc

7
New cards

Superiority (n)

Sự tốt hơn, sự ưu trội hơn

8
New cards

Entitlement (v)

Quyền, sự được phép làm

9
New cards

Exaggerate (v)

Thổi phồng

10
New cards

Assistance (v)

Sự giúp đỡ

11
New cards

Distress (v)

Sự khó khăn

12
New cards

Guilt (v)

Sự tội lỗi

13
New cards

Absurdity (v)

Sự vô lý

14
New cards

Sanction (v)

Biện pháp trừng phạt

15
New cards

Intervention (v)

Sự can thiệp

16
New cards

Coup

Bạo loạn

17
New cards

Sovereignty (n)

Chủ quyền

18
New cards

Rewarding (Adj)

Bổ ích, thõa mãn

19
New cards

Credibility (n)

Độ tin cậy

20
New cards

Regime (n)

Chế độ (vd: chế độ tư bản)

21
New cards

Privatization (n)

Tư nhân hóa

22
New cards

Dignity (n)

Nhân phẩm

23
New cards

Constitution (n)

Hiến pháp

24
New cards

Institution (n)

Cơ quan, thể chế

25
New cards

Ideology (n)

Hệ tư tưởng

26
New cards

Domination (n)

Sự thống trị

27
New cards

Servitude (n)

Sự nô lệ, sự quy phục

28
New cards

Fascism (n)

Chủ nghĩa phát xít

29
New cards

Annihilation (n)

Sự tiêu diệt, sự tiêu hủy …

30
New cards

Justify (v)

Bào chữa, thanh minh, biện minh

31
New cards

Overthrow (v)

Lật đổ

32
New cards

invasion (n)

Sự xâm lược, xâm chiếm

33
New cards

ignite (a war) (v)

Châm ngòi (chiến tranh)

34
New cards

Hostage (n)

Con tin

35
New cards

Quarantine (v)

Cách ly

36
New cards

Confiscate (v)

Tịch thu

37
New cards

Personnel (n)

Nhân viên, công chức

38
New cards

Prohibit (v)

Cấm cản

39
New cards

Perishable (Adj)

Dễ thối dễ hỏng

40
New cards

Customs (n)

Hải quan

41
New cards

Deteriorate (v)

Suy giảm

42
New cards

Natality (n)

Tỷ lệ sinh đẻ

43
New cards

Monetary (adj)

Thuộc tiền tệ

44
New cards

Fatalism (n)

Thuyết định mệnh

45
New cards

inexorable (Adj)

Không lay chuyển được

46
New cards

Straightforward (Adj)

Thẳng thắn, minh bạch

47
New cards

Assume (v)

Cho rằng, thừa nhận

48
New cards

Presidency (n)

Nhiệm kỳ tổng thống

49
New cards

invest (n)

Đầu tư, cống hiến

50
New cards

Capitalism (n)

Chủ nghĩa tư bản

51
New cards

Lifespan (n)

Tuổi thọ

52
New cards

Philosopher (n)

Nhà triết gia

53
New cards

inherent (adj/adv)

Cố hữu/ vốn đã

54
New cards

Patriarchal (adj)

Phụ quyền

55
New cards

Staggering (Adj)

Gây sửng sốt, làm choáng

56
New cards

Assault (n/v)

Cuộc đột kích/ tấn công đột ngột

57
New cards

influencer (n)

Người có tầm ảnh hưởng

58
New cards

Economic precarity (n)

Sự bấp bênh về tài chính

Explore top flashcards