600 essentials

studied byStudied by 0 People
0.0(0)
get a hint
hint

abide by

1/599

encourage image

There's no tags or description

Looks like no one added any tags here yet for you.

Studying Progress

New cards
599
Still learning
0
Almost done
0
Mastered
0
599 Terms
New cards

abide by

(v) tuân thủ

New cards
New cards

agreement

(n) hợp đồng, sự thống nhất chung

New cards
New cards

assurance

(n) sự đảm bảo

New cards
New cards

cancel

(v) huỷ bỏ

New cards
New cards

determine

(v) quyết định

New cards
New cards

establish

(v) gây dựng nên, thành lập, taọ nên

New cards
New cards

obligate

(v) bắt tuân thủ, bắt phải tuân theo

New cards
New cards

party

(n) đảng phái, bên, phía (đối tác)

New cards
New cards

provision

(n) điều khoản (hợp đồng)

New cards
New cards

resolve

(v) giải quyết (vấn đề)

New cards
New cards

specify

(v) chỉ rõ, định rõ

New cards
New cards

attract

(v) thu hút

New cards
New cards

compare

(v) so sánh

New cards
New cards

compete

(v) đấu tranh, cạnh tranh

New cards
New cards

consume

(v) tiêu thụ, tiêu dùng

New cards
New cards

convince

(v) thuyết phục (= persuade)

New cards
New cards

current

(adj) đang tồn tại, đang thịnh hành

New cards
New cards

fad

(n) mốt nhất thời

New cards
New cards

inspire

(v) truyền cảm hứng

New cards
New cards

market

(v) tiếp thị

New cards
New cards

persuade

(v) thuyết phục (= convince)

New cards
New cards

productive

(adj) năng suất, sản lượng cao

New cards
New cards

satisfy

(v) làm hài lòng

New cards
New cards

characteristic

(adj) đặc tính, đặc điểm

New cards
New cards

consequence

(n) hậu quả, kết quả

New cards
New cards

consider

(v) cân nhắc, xem xét

New cards
New cards

cover

(v) bao bọc, bao gồm, bảo vệ, che đậy

New cards
New cards

expire

(v) hết hạn

New cards
New cards

frequently

(adv) thường xuyên

New cards
New cards

imply

(v) ám chỉ, ngu y

New cards
New cards

promise

(v) hứa hẹn, đảm bảo

New cards
New cards

protect

(v) bảo vệ

New cards
New cards

reputation

(n) danh tiếng, thương hiệu

New cards
New cards

require

(v) yêu cầu, đòi hỏi

New cards
New cards

vary

(v) thay đổi, biến đổi .

New cards
New cards

address

(v) hướng tới, nhắm đến

New cards
New cards

avoid

(v) tránh

New cards
New cards

demonstrate

(v) chứng minh, làm sáng tỏ

New cards
New cards

develop

(v) mở rộng, phát triển, cải tiến

New cards
New cards

evaluate

(v) đánh giá

New cards
New cards

gather

(v) thu thập, tập hợp

New cards
New cards

offer

(v) đưa ra, cung cấp

New cards
New cards

primary

(adj) chính, chủ yếu, ưu tiên

New cards
New cards

risk

(n) nguy cơ, mối nguy hiểm. rui ro

New cards
New cards

strategy

(n) chiến lược

New cards
New cards

strong

(adj) mạnh mẽ, kiên cố, vững chắc

New cards
New cards

substitute

(v) thay thế, thế chỗ

New cards
New cards

accommodate

(v) dàn xếp, đáp ứng, làm thích nghi

New cards
New cards

arrangement

(n) sự sắp xếp, kế hoạch

New cards
New cards

association

(n) tổ chức, hiệp hội

New cards
New cards

attend

(v) tham gia, hướng tới

New cards
New cards

get in touch

(v) liên lạc, liên hệ

New cards
New cards

hold

(v) tổ chức, tiến hành

New cards
New cards

location

(n) địa điểm, vị trí

New cards
New cards

overcrowded

(adj) quá đông

New cards
New cards

register

(v) đăng ký, ghi danh

New cards
New cards

select

(v) chọn

New cards
New cards

session

(n) kỳ họp, phiên họp

New cards
New cards

take part in

(v) tham gia, tham dự

New cards
New cards

access

(v) truy cập

New cards
New cards

allocate

(v) phân bổ

New cards
New cards

compatible

(adj) tương thích

New cards
New cards

delete

(v) xóa bỏ

New cards
New cards

display

(n) màn hình, hiển thị

New cards
New cards

duplicate

(v) tạo bản sao

New cards
New cards

fail

(v) thất bại, hỏng, làm sai

New cards
New cards

figure out

(v) giải quyết, hiểu ra

New cards
New cards

ignore

(v) bỏ qua, lờ đi

New cards
New cards

search

(v) tìm kiếm

New cards
New cards

shut down

(v) tắt

New cards
New cards

warn

(v) cảnh báo

New cards
New cards

affordable

(adj) giá cả phải chăng

New cards
New cards

as need

(adv) khi cần

New cards
New cards

be in charge of

(v) chịu sự điều khiển , có trách nhiệm

New cards
New cards

capacity

(n) sức chứa

New cards
New cards

durable

(adj) bền

New cards
New cards

initiative

(n) bước đầu, sự sáng tạo; vai trò tích cực

New cards
New cards

physical

(adj) thuộc thể chất, thuộc vật chất

New cards
New cards

provider

(n) nhà cung cấp

New cards
New cards

recur

(v) quay lại, lặp lại

New cards
New cards

reduction

(n) sự giảm bớt, sự thu nhỏ

New cards
New cards

stay on top of

(v) cập nhật/ nắm bắt thông tin mới nhất

New cards
New cards

stock

(n) nguồn hàng, nguồn cung cấp; (v) tích trữ

New cards
New cards

appreciate

(v) hiểu, nhận thức rõ

New cards