WORLD FORM

studied byStudied by 0 People
0.0(0)
get a hint
hint

origin

1/131

Tags & Description

TS10

Studying Progress

New cards
131
Still learning
0
Almost done
0
Mastered
0
131 Terms
New cards

origin

n. /'ɔridӡin/ gốc, nguồn gốc, căn nguyên

New cards
New cards

original

adj., n. /ə'ridʒənl/ (thuộc) gốc, nguồn gốc, căn nguyên; nguyên bản

New cards
New cards

success

(n) sự thành công, thắng lợi

New cards
New cards

Succession

sự liên tiếp, sự kế thừa

New cards
New cards

successful

adj. /səkˈsɛsfəl/ thành công, thắng lợi, thành đạt

New cards
New cards

economy

n. /ɪˈkɒnəmi/ sự tiết kiệm, sự quản lý kinh tế

New cards
New cards

economic

adj. /¸i:kə´nɔmik/ (thuộc) Kinh tế

New cards
New cards

economize

(v) /ɪˈkɒn.ə.maɪz/, tiết kiệm

New cards
New cards

economical

(adj) tiết kiệm, kinh tế

New cards
New cards

attract

(v) hút; thu hút, hấp dẫn

New cards
New cards

attractive

adj. /ə'træktiv/ hút, thu hút, có duyên, lôi cuốn

New cards
New cards

attraction

n. /ə'trækʃn/ sự hút, sức hút

New cards
New cards

embroider

thêu dệt (v)

New cards
New cards

embroidery

nghề thêu(n)

New cards
New cards

proficient

(a) tài giỏi, thành thạo

New cards
New cards

proficiency

sự thành thạo

New cards
New cards

nature

n. /'neitʃə/ tự nhiên, thiên nhiên

New cards
New cards

natural

(adj.) (thuộc) tự nhiên, thiên nhiên

New cards
New cards

naturalize

tự nhiên hóa (V)

New cards
New cards

believe

v. /bi'li:v/ tin, tin tưởng

New cards
New cards

belief

n. /bi'li:f/ lòng tin, đức tin, sự tin tưởng

New cards
New cards

believable

(a) có thể tin được

New cards
New cards

product

n. sản phẩm

New cards
New cards

produce

v. /'prɔdju:s/ sản xuất, chế tạo

New cards
New cards

productive

(adj) năng suất, sản lượng cao

New cards
New cards

symbol

(n) biểu tượng, ký hiệu

New cards
New cards

symbolize

tượng trưng cho (v)

New cards
New cards

symbolic

.a. có tính biểu tượng, tượng trưng

New cards
New cards

nation

(n) dân tộc, quốc gia

New cards
New cards

international

adj. /intə'næʃən(ə)l/ quốc tế

New cards
New cards

national

adj. /'næʃən(ə)l/ (thuộc) quốc gia, dân tộc

New cards
New cards

culture

n. /ˈkʌltʃər/ văn hóa, sự mở mang, sự giáo dục

New cards
New cards

cultural

adj. /ˈkʌltʃərəl/ (thuộc) văn hóa

New cards
New cards

worry

v., n. /'wʌri/ lo lắng, suy nghĩ; sự lo lắng, suy nghĩ

New cards
New cards

worrying

lo lắng (đi với vật)

New cards
New cards

worried

adj. /´wʌrid/ bồn chồn, lo nghĩ, tỏ ra lo lắng(đi với người)

New cards
New cards

simple

adj. /'simpl/ đơn, đơn giản, dễ dàng

New cards
New cards

simply

adv. /´simpli/ một cách dễ dàng, giản dị

New cards
New cards

simplicity

sự đơn giản, giản dị

New cards
New cards

simplify

(v.)làm đơn giản, đơn giản hoá

New cards
New cards

nominator

người đề cử

New cards
New cards

largest

(adj) lớn nhất

New cards
New cards

large

rộng lớn

New cards
New cards

Effectiveness

sự hiệu quả

New cards
New cards

relaxed

adj. /ri´lækst/ thanh thản, thoải mái

New cards
New cards

bahave

(v)đối xử, cư xử

New cards
New cards

behaviour

n. hành vi, cách cư xử

New cards
New cards

behavioural

(a) thuộc về cách cư xử, hành vi

New cards
New cards

delight

(n, v) sự vui thích, sự vui sướng, điều thích thú; làm vui thích, làm say mê

New cards
New cards

delightful

(adj) thú vị, thích thú

New cards
New cards

accessible

(a) có thể tiếp cận

New cards
New cards

access

(v,n) truy cập

New cards
New cards

appear

v. /ə'piə/ xuất hiện, hiện ra, trình diện

New cards
New cards

appearance

n. /ə'piərəns/ sự xuất hiện, sự trình diện

New cards
New cards

disappearance

(n) sự biến đi, sự biến mất

New cards
New cards

amaze

v. /ə'meiz/ làm ngạc nhiên, làm sửng sốt

New cards
New cards

amazing

adj. /ə'meiziɳ/ kinh ngạc, sửng sốt(vật)

New cards
New cards

amazed

adj. /ə'meiz/ kinh ngạc, sửng sốt(người)

New cards
New cards

polite

adj. /pəˈlaɪt/ lễ phép, lịch sự

New cards
New cards

impolite

bất lịch sự

New cards
New cards

politeness

sự lịch sự

New cards
New cards

treat

v. /tri:t/ đối xử, đối đãi, cư xử

New cards
New cards

treatment

(n) (sự) điều trị.

New cards
New cards

untreated

(adj) /ˌʌnˈtriːtɪd/: không được xử lý

New cards
New cards

treatable

(adj) ['tri:təbl] có thể chữa trị, có thể giải quyết

New cards
New cards

knowledge

n. /'nɒliʤ/ sự hiểu biết, tri thức

New cards
New cards

knowlegeable

(adj) thông thạo, biết nhiều

New cards
New cards

notice

n., v. /'nәƱtis/ thông báo, yết thị; chú ý, để ý, nhận biết

New cards
New cards

noticeable

adj. /ˈnoʊtɪsəbəl/ đáng chú ý, đáng để ý

New cards
New cards

unnoticeable

adj. không đáng nói, không thể nhận thấy

New cards
New cards

relate

v. /ri'leit/ kể lại, thuật lại; liên hệ, liên quan

New cards
New cards

relative

adj., n. /'relətiv/ có liên quan đến; người có họ, đại từ quan hệ

New cards
New cards

recognize

(v) nhận ra

New cards
New cards

recognition

(n) sự công nhận, sự thừa nhận

New cards
New cards

recognizable

(a)có thể nhận ra

New cards
New cards

fluent

trôi chảy

New cards
New cards

fluency

sự lưu loát

New cards
New cards

plenty

(pron, adv, n, det) nhiều (s.k.lượng); chỉ sự thừa; sự sung túc, sự p.phú

New cards
New cards

plentiful

(a) phong phú, dồi dào

New cards
New cards

alter

v. /'ɔ:ltə/ thay đổi, biến đổi, sửa đổi

New cards
New cards

alternative

(n) sự lựa chọn (một trong hai); phương án thay thế

New cards
New cards

vary

(v) thay đổi, biến đổi

New cards
New cards

various

adj. /veri.əs/ khác nhau, thuộc về nhiều loại

New cards
New cards

variety

n. /və'raiəti/ sự đa dạng, trạng thái khác nhau

New cards