1/13
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
Regain control (vp)
Lấy lại quyển kiểm soát
Clinically depressed (vp)
Trầm cảm lâm sàng
Grief (n)
Nỗi đau buồn
Rejuvenated (a)
Trẻ lại/Phục hồi
Sense of mastery
Cảm giác tự chủ
Invigorating (a)
Cực kì sảng khoái, tiếp thêm sinh lực
Buffer (n)
Vật đệm (agaist harm)
Disorienting (a)
Gây mất phương hướng
Confusion (n)
Sự bối rối/ngượng ngùng
Distress (n)
Nỗi đau buồn/khổ
Zone out
Mất tập trung (thả hồn trên mây)
Be in awe of sth/sb
Cảm thấy kinh ngạc/kính trọng(thán phục) ai/cái gì
Frivolous (a)
Phù phiếm, nhẹ dạ (hoang phí)
Childish (a)
Trẻ con