Unit1 : School

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/57

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

58 Terms

1
New cards

absent (adj)

vắng mặt

2
New cards

activity (n)

hoạt động

3
New cards

art(n)

nghệ thuật

4
New cards

attend(v)

tham dự

5
New cards

assignment(n)

bài tập , việc được giao

6
New cards

board (n)

bảng

7
New cards

boarding school (n)

trường nội trú

8
New cards

break (break time) (n)

nghỉ giải lao

9
New cards

cafeteria (n)

căng tin

10
New cards

calculator (n)

máy tính cầm tay

11
New cards

compulsory (adj)

bắt buộc

12
New cards

concentrate (v)

tập trung

13
New cards

curriculum (n)

chương trình giảng dạy

14
New cards

dictionary (n)

từ điển

15
New cards

discuss(v)

thảo luận

16
New cards

enroll(v)

đăng kí

17
New cards

eraser(n)

cục tẩy

18
New cards

rubber(n)

cục tẩy

19
New cards

excellent(adj)

xuất sắc

20
New cards

extracurricular (adj)

ngoại khóa

21
New cards

expel (v)

đuổi học

22
New cards

drop out ( of school) (phr)

bỏ học

23
New cards

geography (n)

địa lý

24
New cards

grade (n)

khối lớp

25
New cards

grammar (n)

ngữ pháp

26
New cards

graduate (v)

tốt nghiệp

27
New cards

headmaster (n)

hiệu trưởng

28
New cards

history (n)

lịch sử

29
New cards

illiteracy (n)

sự mù chữ, thất học

30
New cards

improve (v)

cải thiện

31
New cards

improvement (n)

sự cải thiện

32
New cards

kindergarten (n)

mẫu giáo , nhà trẻ

33
New cards

knowledgeable (adj )

hiểu biết, uyên bác

34
New cards

lecture (n)

bài giảng

35
New cards

maths (n)

môn toán

36
New cards

necessary(adj)

cần thiết

37
New cards

PE (Physical education)

thể dục

38
New cards

pencil case (n)

hộp bút

39
New cards

pencil sharpener (n)

gọt bút

40
New cards

practice(v)

thực hành

41
New cards

pratical (adj)

thực tế

42
New cards

play truant (id)

trốn học

43
New cards

private school (n)

trường tư

44
New cards

state school (n)

trường công

45
New cards

qualify (v)

có đủ tư cách , khả năng

46
New cards

revise (v)

ôn lại ôn tập

47
New cards

revision (n)

sự ôn lại , ôn tập

48
New cards

satisfy (v)

làm hài lòng

49
New cards

satisfaction ( n)

sự hài lòng

50
New cards

satisfactory (n)

thỏa mã , hài lòng

51
New cards

science (n)

khoa học

52
New cards

scholarship(n)

học bổng

53
New cards

secondary school 9n)

trường THCS

54
New cards

semester (n)

học kỳ

55
New cards

textbook (n)

SGK

56
New cards

timetable (n)

TKB

57
New cards

UNIFORM(N)

đồng phục

58
New cards

wisdom (n)

sự khôn ngoan