1/57
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
---|
No study sessions yet.
absent (adj)
vắng mặt
activity (n)
hoạt động
art(n)
nghệ thuật
attend(v)
tham dự
assignment(n)
bài tập , việc được giao
board (n)
bảng
boarding school (n)
trường nội trú
break (break time) (n)
nghỉ giải lao
cafeteria (n)
căng tin
calculator (n)
máy tính cầm tay
compulsory (adj)
bắt buộc
concentrate (v)
tập trung
curriculum (n)
chương trình giảng dạy
dictionary (n)
từ điển
discuss(v)
thảo luận
enroll(v)
đăng kí
eraser(n)
cục tẩy
rubber(n)
cục tẩy
excellent(adj)
xuất sắc
extracurricular (adj)
ngoại khóa
expel (v)
đuổi học
drop out ( of school) (phr)
bỏ học
geography (n)
địa lý
grade (n)
khối lớp
grammar (n)
ngữ pháp
graduate (v)
tốt nghiệp
headmaster (n)
hiệu trưởng
history (n)
lịch sử
illiteracy (n)
sự mù chữ, thất học
improve (v)
cải thiện
improvement (n)
sự cải thiện
kindergarten (n)
mẫu giáo , nhà trẻ
knowledgeable (adj )
hiểu biết, uyên bác
lecture (n)
bài giảng
maths (n)
môn toán
necessary(adj)
cần thiết
PE (Physical education)
thể dục
pencil case (n)
hộp bút
pencil sharpener (n)
gọt bút
practice(v)
thực hành
pratical (adj)
thực tế
play truant (id)
trốn học
private school (n)
trường tư
state school (n)
trường công
qualify (v)
có đủ tư cách , khả năng
revise (v)
ôn lại ôn tập
revision (n)
sự ôn lại , ôn tập
satisfy (v)
làm hài lòng
satisfaction ( n)
sự hài lòng
satisfactory (n)
thỏa mã , hài lòng
science (n)
khoa học
scholarship(n)
học bổng
secondary school 9n)
trường THCS
semester (n)
học kỳ
textbook (n)
SGK
timetable (n)
TKB
UNIFORM(N)
đồng phục
wisdom (n)
sự khôn ngoan