1/64
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Watercolour
Màu nước
Thumbtack
Đinh ghim (kích thước ngắn)
Textbook
Sách giáo khoa
Test tube
Ống thí nghiệm
Tape measure
Thước cuộn
Stencil
Giấy nến
Stapler
Dụng cụ dập ghim
Staple remover
Cái gỡ ghim bấm
Set square
Ê-ke
Scotch tape
Băng dính trong suốt
Scissors
Cái kéo
Ruler
Thước kẻ
Ribbon
Dải ruy-băng
Protractor
Thước đo góc
Post-it notes
Giấy nhớ
Pins
Đinh ghim, kẹp
Pencil
Bút chì
Pencil sharpener
Gọt bút chì
Pencil case
Hộp bút
Pen
Bút mực
Paper
Giấy viết
Paper fastener
Dụng cụ kẹp giữ giấy
Paper clip
Kẹp giấy
Palette
Bảng màu
Paint
Sơn, màu
Paint brush
Bút tô màu
Notebook
Sổ ghi chép
Marker
Bút lông
Map
Bản đồ
Magnifying glass
Kính lúp
Index card
Giấy ghi có dòng kẻ
Highlighter
Bút đánh dấu màu
Glue
Keo dán hồ
Globe
Quả địa cầu
Flash card
Thẻ ghi nhớ
File holder
Tập hồ sơ
File cabinet
Tủ đựng tài liệu
Felt pen/felt tip
Bút dạ
Eraser/rubber
Cái tẩy
Duster
Khăn lau bảng
Draft paper
Giấy nháp
Dossier
Hồ sơ
Dictionary
Từ điển
Desk
Bàn học
Box cutter
Dao rọc giấy
Crayon
Bút màu sáp
Computer
Máy tính bàn
Compass
Com-pa
Coloured pencil
Bút chì màu
Clock
Đồng hồ treo tường
Clamp
cái kẹp
Chalk
Phấn viết
Chair
Cái ghế
Carbon paper
Giấy than
Calculator
Máy tính cầm tay
Bookcase/ bookshelf
Giá để sách
Book
Vở
Board
Bảng
Blackboard
Bảng đen
Binder
Bìa rời (báo, tạp chí)
Beaker
Cốc bêse (dùng trong phòng thí nghiệm)
Ballpoint
Bút bi
Bag
Cặp sách
Backpack
Ba lô
Funnel
Cái phễu (thường dùng trong phòng thí nghiệm)