UNIT 6

studied byStudied by 1 person
0.0(0)
get a hint
hint

act your age

1 / 128

encourage image

There's no tags or description

Looks like no one added any tags here yet for you.

129 Terms

1

act your age

hành động phù hợp với lứa tuổi

New cards
2

(at/by/from)the age of

vào độ tuổi

New cards
3

under age

chưa đủ tuổi trưởng thành

New cards
4

school/working/etc age

độ tuổi đi học/đi làm/etc

New cards
5

with age

vì tuổi tác

New cards
6

age limit

giới hạn độ tuổi

New cards
7

age bracket/group

nhóm tuổi

New cards
8

(in the)Stone/Bronze/Iron age

vào thời kỳ đồ đá/đồng/sắt

New cards
9

take/spend ages doing

tốn nhiều thời gian làm gì

New cards
10

ages ago

rất lâu về trước

New cards
11

seems/feels like ages(since)

có vẻ đã lâu lắm rồi kể từ khi

New cards
12

run its course

tiến triển tự nhiên

New cards
13

in/during the course of

trong suốt quãng thời gian

New cards
14

in due course

sẽ đến vào thời gian thích hợp

New cards
15

on a course

đang học khoá học

New cards
16

course of actions/events

chuỗi hành động/sự kiện

New cards
17

make sb's day

khiến sb hạnh phúc

New cards
18

any day now

sắp, bất cứ lúc nào

New cards
19

in this day and age

ngày nay

New cards
20

day off

ngày nghỉ

New cards
21

day out

ngày đi chơi

New cards
22

day trip

chuyến đi trong ngày

New cards
23

come to an end

kết thúc

New cards
24

bring sth to an end

kết thúc việc gì

New cards
25

put an end to

chấm dứt

New cards
26

at/by the (very) end (of)

đến lúc kết thúc

New cards
27

no end in sight (to)

không có điểm cuối

New cards
28

at an end

ở một đầu, bên này

New cards
29

on end

liên tục

New cards
30

in the end

cuối cùng

New cards
31

hardly ever

hầu như không bao giờ

New cards
32

if ever

nếu có lần đó

New cards
33

first/only/etc sth ever (to)

thứ đầu tiên/duy nhất đã từng làm gì

New cards
34

bigger/better/etc than ever

to hơn/tốt hơn bao giờ hết

New cards
35

as ever

in the same way as always

New cards
36

ever since

since that time

New cards
37

keep regular/late hours

stay up regularly/late

New cards
38

work long hours

làm việc nhiều giờ

New cards
39

for hours on end

for hours without stopping

New cards
40

school/working/etc hours

trong giờ học/làm việc

New cards
41

at/until all hours

very late

New cards
42

after hours

sau khung giờ thông thường

New cards
43

out of hours

sau giờ làm việc

New cards
44

get/find/take/do a job

tìm được việc

New cards
45

it's a good job

it'slucky (that it happened)

New cards
46

leave/lose your job

rời khỏi/mất việc

New cards
47

make/do a good/bad job of

do sth well/badly

New cards
48

make the best of a bad job

nỗ lực để có kết quả tốt nhất từ một tình huống xấu

New cards
49

have a job to do/doing

have difficulty doing sth

New cards
50

sb's job to do

ai đó phải làm gì

New cards
51

out of a job

mất việc

New cards
52

on the job

đang làm việc

New cards
53

job losses

tình trạng mất việc

New cards
54

take/be a moment

dành một chút thời gian

New cards
55

just/wait a moment

đợi một chút

New cards
56

any moment now very soon

sắp xảy đến

New cards
57

at this/that moment in time

bây giờ

New cards
58

in a moment

trong giây lát, sắp

New cards
59

the right moment to/for

thời điểm thích hợp để

New cards
60

the moment of truth

thời khắc sự thật

New cards
61

you never know

ai mà biết được

New cards
62

never again

chẳng bao giờ nữa

New cards
63

never mind

đừng lo

New cards
64

never mind if/whether

đừng quan tâm đến chuyện

New cards
65

never ever

không bao giờ

New cards
66

never-ending

không hồi kết

New cards
67

now is the time to

giờ là lúc để

New cards
68

from now on

kể từ bây giờ

New cards
69

for now

vào lúc này

New cards
70

up to now

cho tới giờ

New cards
71

now that

giờ thì

New cards
72

any day/moment/etc now

sắp xảy ra, có thể diễn ra bất cứ lúc nào

New cards
73

every now and then/again

thỉnh thoảng

New cards
74

take office

nhậm chức

New cards
75

run for office

tranh cử

New cards
76

public office

công sở

New cards
77

head office

trụ sở chính

New cards
78

office holder

công nhân viên chức

New cards
79

office block

toà nhà văn phòng

New cards
80

office hours

giờ làm việc

New cards
81

office party

bữa tiệc diễn ra tại văn phòng

New cards
82

on time

đúng giờ

New cards
83

on and on

liên miên

New cards
84

from now/that moment/then on

kể từ lúc này/lúc đó

New cards
85

you're on

thể hiện sự chấp nhận

New cards
86

give/take sb a second to do

cho ai một giây để làm gì

New cards
87

in a second

một lúc thôi

New cards
88

within seconds

ngay lập tức, rất nhanh

New cards
89

seconds later

chỉ vài giây sau

New cards
90

a split second

rất nhanh, một phần giây

New cards
91

have/make a good/fine/bad/etc start

có khởi đầu..

New cards
92

get off to a good/flying/head/bad/etc start

khởi đầu thuận lợi/thành công

New cards
93

make a start on/at

bắt đầu làm gì

New cards
94

(right)from the start

ngay từ đầu

New cards
95

for a start

đầu tiên

New cards
96

(at/from)the start of

từ lúc bắt đầu

New cards
97

get (sth)started

bắt đầu

New cards
98

in the long/short term

về lâu dài/ngắn hạn

New cards
99

end of term

cuối kì

New cards
100

term of/in office

nhiệm kì

New cards

Explore top notes

note Note
studied byStudied by 14 people
Updated ... ago
5.0 Stars(1)
note Note
studied byStudied by 11 people
Updated ... ago
5.0 Stars(1)
note Note
studied byStudied by 28 people
Updated ... ago
5.0 Stars(1)
note Note
studied byStudied by 3 people
Updated ... ago
5.0 Stars(1)
note Note
studied byStudied by 4 people
Updated ... ago
5.0 Stars(1)
note Note
studied byStudied by 14 people
Updated ... ago
5.0 Stars(1)
note Note
studied byStudied by 24 people
Updated ... ago
4.5 Stars(2)
note Note
studied byStudied by 10285 people
Updated ... ago
4.8 Stars(44)

Explore top flashcards

flashcards Flashcard52 terms
studied byStudied by 330 people
Updated ... ago
5.0 Stars(7)
flashcards Flashcard23 terms
studied byStudied by 12 people
Updated ... ago
4.0 Stars(1)
flashcards Flashcard22 terms
studied byStudied by 24 people
Updated ... ago
5.0 Stars(3)
flashcards Flashcard33 terms
studied byStudied by 12 people
Updated ... ago
4.8 Stars(4)
flashcards Flashcard37 terms
studied byStudied by 80 people
Updated ... ago
5.0 Stars(1)
flashcards Flashcard119 terms
studied byStudied by 225 people
Updated ... ago
5.0 Stars(1)
flashcards Flashcard117 terms
studied byStudied by 1 person
Updated ... ago
5.0 Stars(1)
flashcards Flashcard38 terms
studied byStudied by 12 people
Updated ... ago
4.4 Stars(9)