1/46
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Ductility
tính dẻo
Brittleness
độ giòn
Thermal Stability
Độ ổn định nhiệt
Extrusion
Đùn
Compression Molding
đúc nén
Macromolecule (n):
['mækrou'mɔlikju :l] n. Đại phân tử
Thermosets (n)
nhựa nhiệt rắn
Biodegradable Polymer (n)
polymer phân hủy sinh học
Reinforcement (n)
vật liệu gia cường
laminate
vật liệu lớp (nhiều lớp chồng lên nhau)
Elasticity
tính đàn hồi
Injection Molding
đúc tiêm( ép phun)
Additive Manufacturing
Sản xuất bồi đắp
Polymer
Polyme (Hợp chất cao phân tử)
Monomer (n)
Đơn phân tử (Mắt xích cơ bản tạo nên polymer)
Polymerization (n)
Quá trình polyme hóa
Copolymer (n):
Đồng polyme (Tạo thành từ hai hoặc nhiều loại monomer khác nhau).
Molecular Weight (n)
khối lượng phân tử
Thermoplastics (n)
nhựa nhiệt dẻo
Elastomers
chất đàn hồi
Matrix (n)
chất nền
Interface
bề mặt liên kết( giữa nền và sợi)
fiber
sợi
Tensile Strength
độ bền kéo
Viscosity
độ nhớt( quan trọng khi gia công nhựa)
Glass Transition Temperature (Tg)
nhiệt độ chuyển thủy tinh
Curing
quá trình đóng rắn
Cross-linking
Liên kết chéo (tạo mạng lưới không gian)
Additive
Phụ gia (chất thêm vào để cải thiện tính chất)
Filler
Chất độn (giảm giá thành hoặc tăng độ cứng)
Plasticizer
Chất hóa dẻo (làm vật liệu mềm dẻo hơn)
Flame retardant
Chất chống cháy
Antioxidant
Chất chống oxy hóa
Morphology
Hình thái học (cấu trúc vi mô của vật liệu)
Amorphous
Vô định hình (không có cấu trúc tinh thể)
Crystalline
Kết tinh (có cấu trúc sắp xếp trật tự)
Degradation
Sự phân hủy (sự suy giảm tính chất do môi trường)
Specific strength
Độ bền riêng (tỷ số giữa độ bền và khối lượng riêng)
Fatigue resistance
Khả năng chịu mỏi (dưới tải trọng lặp lại)
Impact strength
Độ bền va đập (khả năng chịu lực tác động mạnh)
Shear stress
Ứng suất cắt
Young's Modulus
Mô-đun đàn hồi (đặc trưng cho độ cứng cơ học)
Vacuum infusion
Đúc chân không (phương pháp gia công composite)
Hand lay-up
Phương pháp đắp tay (phương pháp gia công thủ công)
Filament winding
Quấn sợi (tạo các bồn chứa, ống trụ)
Pultrusion
Đùn kéo (tạo các thanh profile composite)
Prepreg
Vật liệu tiền thấm nhựa (sợi đã tẩm sẵn nhựa)