1

studied byStudied by 0 people
0.0(0)
get a hint
hint

Disability

1 / 99

Tags and Description

Vocabulary

100 Terms

1

Disability

n. sự ốm yếu, tàn tật

New cards
2

make an impression on sbd

col. Tạo ấn tượng với ai

New cards
3

Effective

adj. có hiệu quả

New cards
4

Catch sbd doing smt

col. Bắt quả tang đang làm gì

New cards
5

Qualification

n. trình độ chuyên môn

New cards
6

Severe

Adj. Nghiêm trọng, nghiêm khắc, khốc liệt, mãnh liệt

New cards
7

Get along

phr. hòa thuận, hòa hợp

New cards
8

Fall to piece

col. mệt mỏi

New cards
9

Turn to sbd smt

col. Nhờ ai giúp đỡ

Ex: There are plenty of people you can turn to for advice.

New cards
10

Give sbd my word

col. hứa với ai

New cards
11

get engaged

phr. kết hôn

New cards
12

pay sbd a compliment on sth

col. khen ngợi ai về điều gì

New cards
13

Genealogy

n. bảng phả hệ

New cards
14

Chalk and cheese

idi. khác biệt hoàn toàn

New cards
15

Big cheese

idi. nhân vật quan trọng có quyền thế

New cards
16

Couch potato

idi. người dành nhiều thời gian ngồi xem TV

New cards
17

Spill the beans

idi. tiết lộ bí mật, làm lộ chuyện

New cards
18

Index

n. chỉ số, sự biểu thị

New cards
19

Terrorism

n. sự khủng bố

New cards
20

Turmoil

n. sự rối loạn

Ex: The country is in a state of political turmoil.

New cards
21

Raw

adj. sống, chưa chín

New cards
22

Appetite

n. sự ngon miệng

Ex: I haven't got much of an appetite (= I am not hungry).

New cards
23

Diner

n. thực khách

New cards
24

Pay off

phr. mang lại kết quả, đem lại thành công

New cards
25

Strength to strength

phr. Càng ngày càng mạnh

New cards
26

Prosperity

n. sự thịnh vượng

New cards
27

Tonsil

n. amidan

New cards
28

Get on the wrong side

col. Tranh cãi

New cards
29

Take your mind off

col. Không quan tâm

New cards
30

Neglect smt

col. Bỏ bê, không quan tâm, không chăm sóc

New cards
31

Inarguation

n. lễ khánh thành, lễ nhậm chức

New cards
32

outtrageous

adj. vô nhân đạo, sỉ nhục,

New cards
33

Crisis

n. sự khủng hoảng, cơn khủng hoảng

New cards
34

Approval

n .sự tán thành, đồng ý, sự chấp thuận

New cards
35

conventional

adj. thông thường, thuộc tục lệ, tập quán

New cards
36

Hazard

n. mối nguy hiểm

New cards
37

Acupuncture

n. châm cứu

New cards
38

Discreet

adj. thận trọng, kín đáo, xâu xa

New cards
39

Mutual

adj. lẫn nhau, ...của nhau

adj. chung cho 2 hoặc nhiều người

Ex : Theirs was a partnership based on mutual respect, trust and understanding.

New cards
40

Venture

n. liên doanh dự án

New cards
41

Profound

adj. sâu sắc, uyên thâm

New cards
42

Pew

n. ghế dài có tựa trong nhà thờ

New cards
43

Twig

n. nhánh cây

New cards
44

Affair

adj. vấn đề, sự việc, biến cố

New cards
45

Love affair

phr. cuộc tình

New cards
46

Move with the times

col. bắt kịp thời đại

New cards
47

Governor

n. thống đốc

New cards
48

Assault

n. cuộc tấn công

New cards
49

remand

v. tạm giam

New cards
50

Blackmail

n. tống tiền

New cards
51

charge sbd/smt for smt

col. thu phí, đánh phí ai vì cái gì, thường là bỏ tiền mua dịch vụ hoặc sản phẩm

Ex: They charge $200 for insurence

New cards
52

isolation

sn. ự cô lập, sự cách ly

New cards
53

statistic

n. số liệu thống kê

New cards
54

in terms of

phr. xét về mặt/ khía cạnh

New cards
55

hierarchy

n. hệ thống cấp bậc

New cards
56

Intersection

n. ngã tư, giao lộ

New cards
57

psychic

n. tâm linh, bà/ ông đồng

New cards
58

melancholy

n. adj. u sầu

New cards
59

Obstacle

n. chướng ngại vật, trở ngại

New cards
60

respondent

n. người trả lời (bảng khảo sát)

New cards
61

sanguiness

n. sự lạc quan

New cards
62

reservoir

n. hồ/ bể chứa nước

New cards
63

Refugee

n. người lánh nạn, người tị nạn

New cards
64

Amphibian

n. động vật lưỡng cư

New cards
65

Apartheid

n. Nạn phân biệt chủng tộc ở Nam Phi

New cards
66

Accomplish

v. hoàn thành, làm xong, làm trọn

New cards
67

endeavour

n. sự cố gắng, nỗ lực

New cards
68

humanitarian

n. nhân đạo

New cards
69

dedicated to + Ving

col. tận tụy, tận tâm, cống hiến

New cards
70

wound

n. vết thương

New cards
71

civilian

n. thường dân, dân thường

New cards
72

recede

v. rút đi; trở nên yếu đi

New cards
73

hazardous

adj. nguy hiểm

New cards
74

expose

v. trưng bày, phơi bày

New cards
75

dig out

phr. đào, bới ra; (inf) bới móc thông tin

New cards
76

freight

n. Hàng hóa được vận chuyển

New cards
77

embrace

v. đón nhận nồng hậu, ôm

New cards
78

versatility

adj. tính linh hoạt

New cards
79

monotonous

adj. đơn điệu, buồn tẻ

New cards
80

buzzing

n. tiếng vo ve

New cards
81

vuvuzela

n. kèn vuvuzela

<p>n. kèn vuvuzela</p>
New cards
82

disqualified from

phr. loại ra, làm cho không đủ tư cách

New cards
83

pull one’s leg

col. trêu chọc ai ( thường làm ai đó tin vào việc gì đó chỉ là đùa)

New cards
84

take posession of

col. sở hữu, chiếm lấy

New cards
85

Keep track of

col. theo dõi, quan sát

New cards
86

catch sight of

col. bắt gặp, nhìn thấy

New cards
87

gain recognition of

col. dành được sự thừa nhận về cái gì

New cards
88

retrospect

v. hồi tưởng lại

New cards
89

hindsight

n. sự nhận thức muộn sau khi sự việc đã xảy ra

New cards
90

afterthought

n. sự suy nghĩ muộn màng

New cards
91

downplay

v. đánh giá thấp, xem nhẹ

New cards
92

deprivation

n. sự thiếu thốn

New cards
93

lapse

n. Sự lầm lẫn, sai sót, sa ngã, suy đồi

New cards
94

impair

v. làm suy yếu, làm hư hỏng

New cards
95

jeopardy

adj. nguy cơ, cảnh nguy hiểm

New cards
96

acquire

v. đạt được, giành được, thu được, kiếm được

New cards
97

make one’s way

col. di chuyển, đi; tiến bộ

Ex : Young people want to make their own way in the world.

New cards
98

repute to

phr. cho là, đồn là, có tiếng tăm

New cards
99

cool of

phr. làm mát

New cards
100

epicenter

n. chấn tâm

New cards

Explore top notes

note Note
studied byStudied by 5 people
Updated ... ago
5.0 Stars(1)
note Note
studied byStudied by 3 people
Updated ... ago
5.0 Stars(1)
note Note
studied byStudied by 34 people
Updated ... ago
5.0 Stars(2)
note Note
studied byStudied by 5 people
Updated ... ago
5.0 Stars(1)
note Note
studied byStudied by 60 people
Updated ... ago
5.0 Stars(1)
note Note
studied byStudied by 5 people
Updated ... ago
5.0 Stars(1)
note Note
studied byStudied by 12 people
Updated ... ago
5.0 Stars(2)
note Note
studied byStudied by 12357 people
Updated ... ago
4.8 Stars(80)

Explore top flashcards

flashcards Flashcard25 terms
studied byStudied by 4 people
Updated ... ago
5.0 Stars(1)
flashcards Flashcard34 terms
studied byStudied by 32 people
Updated ... ago
5.0 Stars(3)
flashcards Flashcard29 terms
studied byStudied by 8 people
Updated ... ago
5.0 Stars(1)
flashcards Flashcard54 terms
studied byStudied by 27 people
Updated ... ago
4.0 Stars(1)
flashcards Flashcard95 terms
studied byStudied by 3 people
Updated ... ago
5.0 Stars(3)
flashcards Flashcard20 terms
studied byStudied by 2 people
Updated ... ago
5.0 Stars(1)
flashcards Flashcard115 terms
studied byStudied by 88 people
Updated ... ago
4.0 Stars(1)
flashcards Flashcard49 terms
studied byStudied by 80 people
Updated ... ago
5.0 Stars(1)