1/65
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
far-reaching
(adj) có ảnh hưởng sâu rộng
adapt
(v) thích nghi
underneath
(prep/adv) bên dưới
comparative
(adj) mang tính so sánh
adipose
(adj) thuộc mỡ
tissue
(n) mô
diabetes
(n) bệnh tiểu đường
shed light on
(phr.v) làm sáng tỏ
low-density
(adj) mật độ thấp
cholesterol
(n) cholesterol
mutation
(n) đột biến
associate with
(phr.v) liên quan đến
genome
(n) bộ gen
osteoporosis
(n) loãng xương
density
(n) mật độ
insufficient
(adj) không đủ
intake
(n) lượng hấp thụ
starvation
(n) đói kéo dài
remodel
(v) tái cấu trúc
undergo
(v) trải qua
pregnancy
(n) thai kỳ
maternity
(adj) thuộc sinh sản
cub
(n) con non
fasting
(n) nhịn ăn
deplete
(v) làm cạn kiệt
reserve
(n) nguồn dự trữ
dense
(adj) đặc, chắc
paradox
(n) nghịch lý
den
(n) hang
emerge from
(phr.v) bước ra từ
hibernate
(v) ngủ đông
capacity
(n) khả năng
resort to
(phr.v) buộc phải dùng
reformation
(n) sự tái hình thành
mechanism
(n) cơ chế
bedridden
(adj) liệt giường
potentially
(adv) có khả năng
take into consideration
(phr.v) cân nhắc
primate
(n) linh trưởng
perceive
(v) nhận thức
anecdotal
(adj) mang tính giai thoại
assumption
(n) giả định
manipulate
(v) thao tác, điều khiển
dislodge
(v) làm rơi ra
witness
(v) chứng kiến
obviously
(adv) rõ ràng
barrel
(n) thùng phuy
deliberate
(adj) có chủ ý
pile
(n/v) đống; chất đống
demonstrate
(v) chứng minh
capable
(adj) có khả năng
agile
(adj) linh hoạt
thought-out
(adj) được tính toán kỹ
hit out
(phr.v) đánh mạnh
frustration
(n) sự thất vọng
miss out
(phr.v) bỏ lỡ
pull
(v) kéo
sled
(n) xe trượt tuyết
astonishing
(adj) đáng kinh ngạc
breakthrough
(n) bước đột phá
majestic
(adj) hùng vĩ
genetic means
(n.phr) bằng gen
conscious
(adj) có ý thức
(phr.v) làm rơi xuống / đánh rơi xuống (bằng lực, có chủ ý)
cell(n)
tế bào