Text 1: Finland’s next generation of reality TV stars

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/76

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Theme 1

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

77 Terms

1
New cards

expect

mong đợi, kỳ vọng

2
New cards

reappear

xuất hiện lại

3
New cards

wow

làm kinh ngạc, làm thích thú

4
New cards

particular

cụ thể, nhất định

5
New cards

tune in

chuyển kênh, theo dõi chương trình

6
New cards

trope

mô típ lặp lại, tình huống quen thuộc

7
New cards

feud

mối thù, cuộc tranh chấp

8
New cards

bask

tận hưởng, phơi mình

9
New cards

endangered

bị đe dọa, có nguy cơ tuyệt chủng

10
New cards

Saimaa ringed seal

hải cẩu Saimaa

11
New cards

southeast

đông nam

12
New cards

shoot

lao đi, phóng đi

13
New cards

branch

nhánh, bộ phận

14
New cards

conservation

bảo tồn

15
New cards

the World Wildlife Fund

Quỹ Động vật Hoang dã Thế giới (WWF)

16
New cards

initially

ban đầu

17
New cards

nondescript

không có gì nổi bật, mờ nhạt

18
New cards

patch

miếng, mảng, vệt

19
New cards

sashay

sải bước, lướt qua một cách nổi bật

20
New cards

eminent

nổi bật, xuất chúng

21
New cards

exploit

kỳ công, chiến công

22
New cards

include

bao gồm

23
New cards

particularly

đặc biệt

24
New cards

coveted

được ao ước, được thèm muốn

25
New cards

sun-drenched

ngập nắng

26
New cards

keen

háo hức, nhiệt tình

27
New cards

glimpse

cái nhìn thoáng qua

28
New cards

species

loài

29
New cards

habitat

môi trường sống

30
New cards

host

tổ chức, dẫn (chương trình)

31
New cards

exponentially

một cách bùng nổ, theo cấp số nhân

32
New cards

define

định nghĩa

33
New cards

coverage

phủ sóng tin tức, đưa tin

34
New cards

depict

miêu tả, khắc họa

35
New cards

capture

ghi lại, chụp/ quay lại

36
New cards

altogether

hoàn toàn

37
New cards

given that

vì, xét rằng

38
New cards

self-confessed

tự xưng, tự nhận

39
New cards

range

phạm vi, dải, bộ sưu tập

40
New cards

insect

côn trùng

41
New cards

amphibian

động vật lưỡng cư

42
New cards

mammal

động vật có vú

43
New cards

webcast

phát trực tuyến

44
New cards

wild

hoang dã

45
New cards

endeavor

nỗ lực

46
New cards

cub

con non (gấu, sư tử...)

47
New cards

mean-spirited

độc ác, hẹp hòi

48
New cards

great crested newt

kỳ giông mào lớn

49
New cards

unprecedented

chưa từng có

50
New cards

float

nổi

51
New cards

surface

mặt nước

52
New cards

pond

ao, hồ nhỏ

53
New cards

flamboyant

sặc sỡ, nổi bật

54
New cards

tail-swishing

vẫy đuôi

55
New cards

escapade

cuộc vui, trò nghịch ngợm

56
New cards

garner

thu được, gom góp

57
New cards

footage

đoạn phim

58
New cards

litter

đàn con (động vật)

59
New cards

pup

con non (hải cẩu, chó…)

60
New cards

annual

hằng năm

61
New cards

feeding habit

thói quen ăn uống

62
New cards

native

bản địa

63
New cards

provide

cung cấp

64
New cards

distraction

thứ gây xao nhãng, giải trí

65
New cards

contribute

đóng góp

66
New cards

spokesperson

người phát ngôn

67
New cards

Finnish Broadcasting Company

Đài Truyền hình – Phát thanh Phần Lan (YLE)

68
New cards

yield

tạo ra, sản xuất

69
New cards

burgeoning

phát triển mạnh

70
New cards

cite

đưa ra, trích dẫn

71
New cards

fishing net

lưới đánh cá

72
New cards

prior to

trước khi

73
New cards

legislation

luật pháp, quy định

74
New cards

tangle

rối vào, mắc vào

75
New cards

extinction

tuyệt chủng

76
New cards

in terms of

về mặt…, xét theo…

77
New cards

viewership figure

lượng người xem