1/33
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
---|
No study sessions yet.
greetings
chào hỏi
Nice to see you
Rất vui được gặp bạn
I am happy to make your acquaintance
Tôi rất vui khi được làm quen với bạn
make
làm
acquaintance
người quen
I am very pleased to meet you
Tôi rất vui khi được gặp bạn
Glad to meet you
Thật vui khi được gặp bạn
glad
vui mừng, vui sướng
pleased
hài lòng, vui vẻ
What's new?
Có gì mới không?
Long time no see
Lâu rồi không gặp
What's up?
Dạo này thế nào rồi?
How is it going? hoặc How are you going ?
Dạo này mày sao rồi?
Who are you?
bạn là ai ?
who is there
ai kia ?
are you American
Bạn có phải là người Mỹ không?
where are you coming from ?
Bạn đến từ đâu vậy?
Can I help you?
Tôi có thể giúp gì cho bạn?
What does this word mean?
Từ này có nghĩa là gì?)
mean
nghĩa là
Please come in
xin mời vào
Please sit down
Vui lòng ngồi xuống
sit here
ngồi đây nhé
wait for me
chờ tôi nhé
wait a minute
đợi tí
wait a moment
đợi một chút
come with me
đi với tôi
well
tốt
fast
nhanh
Please speak more slowly
Làm ơn nói chậm lại chút được không
I want to see you
tôi muốn được gặp bạn
Please repeat
làm ơn nói lại được ko
i think so
tôi nghĩ vậy
I have forgotten
tôi đã quên mất