Thẻ ghi nhớ: bài 1: Greetings | Quizlet

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/33

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

34 Terms

1
New cards

greetings

chào hỏi

2
New cards

Nice to see you

Rất vui được gặp bạn

3
New cards

I am happy to make your acquaintance

Tôi rất vui khi được làm quen với bạn

4
New cards

make

làm

5
New cards

acquaintance

người quen

6
New cards

I am very pleased to meet you

Tôi rất vui khi được gặp bạn

7
New cards

Glad to meet you

Thật vui khi được gặp bạn

8
New cards

glad

vui mừng, vui sướng

9
New cards

pleased

hài lòng, vui vẻ

10
New cards

What's new?

Có gì mới không?

11
New cards

Long time no see

Lâu rồi không gặp

12
New cards

What's up?

Dạo này thế nào rồi?

13
New cards

How is it going? hoặc How are you going ?

Dạo này mày sao rồi?

14
New cards

Who are you?

bạn là ai ?

15
New cards

who is there

ai kia ?

16
New cards

are you American

Bạn có phải là người Mỹ không?

17
New cards

where are you coming from ?

Bạn đến từ đâu vậy?

18
New cards

Can I help you?

Tôi có thể giúp gì cho bạn?

19
New cards

What does this word mean?

Từ này có nghĩa là gì?)

20
New cards

mean

nghĩa là

21
New cards

Please come in

xin mời vào

22
New cards

Please sit down

Vui lòng ngồi xuống

23
New cards

sit here

ngồi đây nhé

24
New cards

wait for me

chờ tôi nhé

25
New cards

wait a minute

đợi tí

26
New cards

wait a moment

đợi một chút

27
New cards

come with me

đi với tôi

28
New cards

well

tốt

29
New cards

fast

nhanh

30
New cards

Please speak more slowly

Làm ơn nói chậm lại chút được không

31
New cards

I want to see you

tôi muốn được gặp bạn

32
New cards

Please repeat

làm ơn nói lại được ko

33
New cards

i think so

tôi nghĩ vậy

34
New cards

I have forgotten

tôi đã quên mất