Test 4

0.0(0)
studied byStudied by 1 person
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/95

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:08 PM on 11/26/24
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

96 Terms

1
New cards

pessimistic

tính từ bi quan

2
New cards

non-smoking

tính từ không hút thuốc

3
New cards

porter

danh từ người khuân vác

4
New cards

cable

danh từ cáp

5
New cards

economize

động từ tiết kiệm

6
New cards

economical

tính từ tiết kiệm

7
New cards

economic

tính từ thuộc về kinh tế

8
New cards

stand by

cụm động từ ủng hộ, chờ sẵn sàng

9
New cards

stand out for

cụm động từ nổi bật vì

10
New cards

stand against something

cụm động từ chống lại

11
New cards

stand in

cụm động từ thế chỗ

12
New cards

be an expert on sth

cụm động từ là chuyên gia về cái gì

13
New cards

conserve

động từ bảo tồn, giữ gìn (tài nguyên)

14
New cards

converse

động từ trò chuyện

15
New cards

preserve

động từ bảo quản, giữ gìn

16
New cards

reservation

danh từ sự đặt chỗ, sự dành riêng

17
New cards

extend

động từ kéo dài, mở rộng

18
New cards

confidential

tính từ tuyệt mật

19
New cards

confiding

tính từ tin tưởng

20
New cards

draw

up cụm động từ đỗ lại, dừng lại

21
New cards

promptly

trạng từ nhanh chóng, kịp thời

22
New cards

wash

away cụm động từ cuốn trôi

23
New cards

by far

trạng từ nhiều nhất, tốt nhất

24
New cards

by chance

trạng từ tình cờ

25
New cards

by heart

trạng từ thuộc lòng

26
New cards

need Ving

cấu trúc cần làm gì

27
New cards

field

danh từ cánh đồng, lĩnh vực

28
New cards

multicultural

tính từ đa văn hóa

29
New cards

generosity

danh từ sự hào phóng

30
New cards

supernatural

tính từ siêu nhiên

31
New cards

spirit

danh từ tinh thần, hồn ma

32
New cards

socialize

động từ giao tiếp xã hội

33
New cards

irreconcilable

tính từ không thể hòa giải

34
New cards

enemy

danh từ kẻ thù

35
New cards

bury the hatchet

thành ngữ làm hòa

36
New cards

for the sake of

cụm từ vì lợi ích của

37
New cards

mutual

tính từ chung, lẫn nhau

38
New cards

overpopulated

tính từ đông dân quá mức

39
New cards

unavoidable

tính từ không thể tránh khỏi

40
New cards

have a talent for sth

cụm động từ có tài năng về cái gì

41
New cards

be aware of

cụm động từ nhận thức về

42
New cards

concentrate on

=cụm động từ tập trung vào

43
New cards

be under repair

=cụm động từ đang được sửa chữa

44
New cards

by day

trạng từ vào ban ngày

45
New cards

all-time

tính từ mọi thời đại

46
New cards

landfill

danh từ bãi rác

47
New cards

run out

cụm động từ hết sạch

48
New cards

lumber

danh từ gỗ

49
New cards

break down

cụm động từ hỏng hóc, suy sụp

50
New cards

innovation

danh từ sự đổi mới, sáng tạo

51
New cards

dump

động từ đổ rác, bỏ đi

52
New cards

annual

tính từ hàng năm

53
New cards

humankind

danh từ nhân loại

54
New cards

initiate

động từ khởi xướng, bắt đầu

55
New cards

dispose of sth

cụm động từ xử lý, loại bỏ cái gì

56
New cards

discard

động từ bỏ đi, vứt bỏ

57
New cards

reform

động từ cải cách, cải tổ

58
New cards

progressive

tính từ tiến bộ

59
New cards

reproductive

tính từ sinh sản

60
New cards

circulate

động từ lưu hành, tuần hoàn

61
New cards

fertilization

danh từ sự thụ tinh

62
New cards

coastline

danh từ đường bờ biển

63
New cards

basin

danh từ lưu vực, chậu

64
New cards

consist of

cụm động từ bao gồm

65
New cards

freshwater

danh từ nước ngọt

66
New cards

sediment

danh từ trầm tích

67
New cards

obtain

động từ đạt được, thu được

68
New cards

drill

động từ khoan

69
New cards

isolated

tính từ bị cô lập

70
New cards

prehistoric

tính từ thời tiền sử

71
New cards

fauna

danh từ động vật hoang dã

72
New cards

seal

danh từ xi, chì, cái bịt, vòng bịt... (để cho kín hơi...)

73
New cards

breed

động từ sinh sản

74
New cards

descendent

danh từ con cháu

75
New cards

migrate

động từ di cư

76
New cards

delicacy

danh từ món ăn ngon

77
New cards

crystal clear

tính từ trong như pha lê

78
New cards

crustacean

danh từ động vật giáp xác

79
New cards

waterweed

danh từ rong biển

80
New cards

bacteria

danh từ vi khuẩn

81
New cards

otherwise

trạng từ nếu không thì

82
New cards

cloud

động từ làm phiền muộn, làm vẩn đục

83
New cards

melt

động từ tan chảy

84
New cards

accumulate

động từ tích lũy

85
New cards

wrapping

danh từ bao bì

86
New cards

turn sth into sth

cụm động từ biến cái gì thành cái gì

87
New cards

sort

động từ phân loại

88
New cards

hardware

danh từ phần cứng (máy tính)

89
New cards

there's no point in + Ving

cụm từ không có lý do gì để làm gì

90
New cards

in case

cụm từ phòng trường hợp

91
New cards

prevent sb from Ving

cụm động từ ngăn cản ai làm gì

92
New cards

abolish

động từ bãi bỏ

93
New cards

put off

cụm động từ trì hoãn

94
New cards

take ages to V

cụm từ mất nhiều thời gian để làm gì

95
New cards

accuse sb of Ving

cụm động từ buộc tội ai làm gì

96
New cards

pay attention to

cụm động từ chú ý đến

Explore top flashcards