1/50
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Fiscal (adj)
tài chính, thuộc về ngân hàng
Elevate (v)
Nâng đỡ ai đó, cái gì lên một vị trí cao hơn, cái gì tốt hơn
Notion (n)
Ý tưởng
Fellow (n)
Đồng chí
Obligation (n)
Sự bắt buộc
Die from sth
Chết vì cái gì (lý do gián tiếp: tai nạn,…)
Die of sth
Chết vì cái gì (lý do trực tiếp: bệnh)
Take a variety of forms
Có nhiều hình thức
Monetary donation(n)
Quyên góp tiền mặt, tài chính
Noble (adj)
Cao cả cao quý ✨
Impoverished (adj)
Nghèo, rất nghèo😭
On someone’s doorstep
Giao hàng tận cửa / vấn đề hiện ngay trước mắt ai
Misuse of sth (n) (money/ authority/ power…)
Sự lạm dụng cái gì
Corruption (n)
Việc tham ô tham nhũng
Corrupt (v)
Tham ô
Crisis /‘kraisis/ (n)
Khủng hoảng, biến động (tài chính, bệnh…)
Lift someone out of poverty
Giúp ai đó thoát khỏi cái nghèo đói
Microcredit programs
Chương trình tín dụng vĩ mô (các khoản vay bé không cần thế chấp cho những người nghèo)
Fall back into poverty
Tái nghèo😔😔 lại nghèo nữa..
durable (adj)
Bền
Durability (n)
Sự bền
Extract (v)
Thu thập, khai quật = collect
Metal grid panel (n)
Tấm lưới kim loại
Chamber (n)
Buồng, khu
in need
Cần giúp đỡ
Deed (n)
Nghĩa cử, hành động
Soup kitchen (n)
Bếp tình thương
Hardship (n)
Khó khăn
Live under the poverty line
Sống dưới mức đói nghèo
Benevolent (adj)
Nhân hậu tốt bụng
Indifferent (adj)
Bàng quan, thờ ơ 😒
Proactively (adv)
1 cách chủ động
Alleviate = mitigate (v)
Làm giảm, hạn chế
Cliché (n)
Câu nói sáo rỗng
Precise (adj)
Chính xác
A top-tier
Một ng ở cấp bậc cao, hàng đầu
Assessment (n)
Nhận định, câu nói triết lý
Take a question
Đặt câu hỏi
Prompt (n)
Câu lệnh/ lời nhắc
Pitch in (pv)
Giúp đỡ
Run errands (pv)
chạy việc vặt
Add meaning to someone’s life
Khiến cuộc sống ai ý nghĩa hơn
Non-judgemental (adj)
Không phán xét
Selflessness (n)
Lòng vị tha, luôn nghĩ tới người khác
Generosity (n)
Sự hào phóng
Philanthropist (n)
Nhà hảo tâm, từ thiện
People pleaser (n)
Người luôn cố làm người khác vui, hài lòng
Assist sb with sth
Hỗ trợ ai làm gì
Babysit (v)
Trông em trông con
Comfort (v)
An ủi
Grieve (v)
Đau buồn 😭😭