1/17
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
---|
No study sessions yet.
der Fußgänger, Fußgänger
Ng đi bộ nam
der Stadtbummel , Stadtbummel
Cuộc đi dạo
das Schaufenster, Schaufenster
Tủ kính trưng bày
anschauen
Nhìn vào
das Bürogebäude, Bürogebäude
Toà nhà văn phòng
das Reinigungsfahrzeug , Reinigungsfahrzeuge
Xe môi trường
abbiegen
Uốn cong
das Tempo , Tempi
Tốc độ nhịp đội
der Schmutz
Sự bẩn
der Dreck
Bụi bẩn
der Stadtmensch , Stadtmenschen
Ng thành phố
der Landmensch, Landmenschen
Ng nông thông
der/ die Obdachlose , Obdachlosen
Ng vô gia cư
das Freizeitangebot, Freizeitangebote
Ưu đãi giải trí
der Rand, Ränder
Rìa thành phố mép
Städtisch
Thuộc về đô thị
das Garagentor, Garagentore
Cửa Gara
herunter fahren
Lái xe đi xuống