in der Stadt

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/17

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

18 Terms

1
New cards

der Fußgänger, Fußgänger

Ng đi bộ nam

2
New cards

der Stadtbummel , Stadtbummel

Cuộc đi dạo

3
New cards

das Schaufenster, Schaufenster

Tủ kính trưng bày

4
New cards

anschauen

Nhìn vào

5
New cards

das Bürogebäude, Bürogebäude

Toà nhà văn phòng

6
New cards

das Reinigungsfahrzeug , Reinigungsfahrzeuge

Xe môi trường

7
New cards

abbiegen

Uốn cong

8
New cards

das Tempo , Tempi

Tốc độ nhịp đội

9
New cards

der Schmutz

Sự bẩn

10
New cards

der Dreck

Bụi bẩn

11
New cards

der Stadtmensch , Stadtmenschen

Ng thành phố

12
New cards

der Landmensch, Landmenschen

Ng nông thông

13
New cards

der/ die Obdachlose , Obdachlosen

Ng vô gia cư

14
New cards

das Freizeitangebot, Freizeitangebote

Ưu đãi giải trí

15
New cards

der Rand, Ränder

Rìa thành phố mép

16
New cards

Städtisch

Thuộc về đô thị

17
New cards

das Garagentor, Garagentore

Cửa Gara

18
New cards

herunter fahren

Lái xe đi xuống