Home
Explore
Exams
Login
Get started
Home
TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG HSK2 PHẦN 7
Call Kai
Learn
Practice Test
Spaced Repetition
Match
Flashcards
Knowt Play
Card Sorting
1/30
Earn XP
Description and Tags
Chinese
HSK2
All Modes
Learn
Practice Test
Matching
Spaced Repetition
Call with Kai
Last updated 3:29 AM on 4/3/25
Update
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Add students
No students in these sections. Invite them to track progress!
Invite students to section
31 Terms
View all (31)
Star these 31
1
New cards
front
back
2
New cards
姐姐
jiějie • CHỊ GÁI
🎯
Cách nhớ:
姐 (chị) + 姐 (chị)
→ Chị ruột trong gia đình
📌
我姐姐很漂亮 (Wǒ jiějie hěn piàoliang) - Chị gái tôi rất xinh
3
New cards
介绍
jièshào • GIỚI THIỆU
🎯
Cách nhớ:
介 (giới) + 绍 (thiệu)
→ Trình bày về ai đó/vật gì đó
📌
介绍朋友 (Jièshào péngyou) - Giới thiệu bạn bè
4
New cards
进
jìn • VÀO/TIẾN
🎯
Cách nhớ:
Bộ 辶(sước) + 井 (tỉnh)
→ Di chuyển vào bên trong
📌
请进 (Qǐng jìn) - Mời vào
5
New cards
近
jìn • GẦN
🎯
Cách nhớ:
Bộ 辶(sước) + 斤 (cân)
→ Khoảng cách ngắn
📌
很近 (Hěn jìn) - Rất gần
6
New cards
就
jiù • NGAY/THÌ
🎯
Cách nhớ:
Bộ 尢 (uông) + 京 (kinh)
→ Nhấn mạnh sự việc xảy ra ngay
📌
我就来 (Wǒ jiù lái) - Tôi đến ngay
7
New cards
觉得
juéde • CẢM THẤY
🎯
Cách nhớ:
觉 (giác) + 得 (đắc)
→ Nhận thức bằng cảm xúc
📌
我觉得累 (Wǒ juéde lèi) - Tôi cảm thấy mệt
8
New cards
咖啡
kāfēi • CÀ PHÊ
🎯
Cách nhớ:
Phiên âm từ "coffee"
→ Đồ uống có chất kích thích
📌
喝咖啡 (Hē kāfēi) - Uống cà phê
9
New cards
开始
kāishǐ • BẮT ĐẦU
🎯
Cách nhớ:
开 (khai) + 始 (thủy)
→ Giai đoạn đầu tiên
📌
开始工作 (Kāishǐ gōngzuò) - Bắt đầu làm việc
10
New cards
考试
kǎoshì • THI CỬ
🎯
Cách nhớ:
考 (khảo) + 试 (thí)
→ Kiểm tra kiến thức
📌
明天考试 (Míngtiān kǎoshì) - Ngày mai thi
11
New cards
可能
kěnéng • CÓ THỂ
🎯
Cách nhớ:
可 (khả) + 能 (năng)
→ Khả năng xảy ra
📌
可能会下雨 (Kěnéng huì xiàyǔ) - Có thể trời mưa
12
New cards
可以
kěyǐ • CÓ THỂ/ĐƯỢC
🎯
Cách nhớ:
可 (khả) + 以 (dĩ)
→ Được phép hoặc có khả năng
📌
可以进来吗?(Kěyǐ jìnlái ma?) - Có thể vào không?
13
New cards
课
kè • BÀI HỌC
🎯
Cách nhớ:
Bộ 讠(nói) + 果 (quả)
→ Nội dung giảng dạy
📌
上课 (Shàngkè) - Lên lớp
14
New cards
快
kuài • NHANH
🎯
Cách nhớ:
Bộ 忄(tâm) + 夬 (quyết)
→ Tốc độ cao
📌
很快 (Hěn kuài) - Rất nhanh
15
New cards
快乐
kuàilè • VUI VẺ
🎯
Cách nhớ:
快 (khoái) + 乐 (lạc)
→ Cảm giác hạnh phúc
📌
生日快乐!(Shēngrì kuàilè!) - Sinh nhật vui vẻ!
16
New cards
累
lèi • MỆT
🎯
Cách nhớ:
Bộ 糸(mịch) + 田 (điền)
→ Cảm giác kiệt sức
📌
我很累 (Wǒ hěn lèi) - Tôi rất mệt
17
New cards
离
lí • RỜI XA
🎯
Cách nhớ:
Bộ 离 (ly) - hình con chim bay đi
→ Khoảng cách xa
📌
离开学校 (Líkāi xuéxiào) - Rời khỏi trường
18
New cards
两
liǎng • HAI/ĐÔI
🎯
Cách nhớ:
Bộ 一 (nhất) + 冂 (quynh)
→ Số lượng 2 (dùng cho đôi vật)
📌
两个人 (Liǎng gè rén) - Hai người
19
New cards
路
lù • CON ĐƯỜNG
🎯
Cách nhớ:
Bộ ⻊(túc) + 各 (các)
→ Lối đi lại
📌
这条路 (Zhè tiáo lù) - Con đường này
20
New cards
旅游
lǚyóu • DU LỊCH
🎯
Cách nhớ:
旅 (lữ) + 游 (du)
→ Đi chơi xa
📌
去旅游 (Qù lǚyóu) - Đi du lịch
21
New cards
卖
mài • BÁN
🎯
Cách nhớ:
Bộ 十 (thập) + 买 (mãi)
→ Trao đổi hàng lấy tiền
📌
卖东西 (Mài dōngxi) - Bán đồ
22
New cards
慢
màn • CHẬM
🎯
Cách nhớ:
Bộ 忄(tâm) + 曼 (mạn)
→ Tốc độ thấp
📌
很慢 (Hěn màn) - Rất chậm
23
New cards
忙
máng • BẬN
🎯
Cách nhớ:
Bộ 忄(tâm) + 亡 (vong)
→ Không có thời gian rảnh
📌
我很忙 (Wǒ hěn máng) - Tôi rất bận
24
New cards
猫
māo • CON MÈO
🎯
Cách nhớ:
Bộ 犭(khuyển) + 苗 (miêu)
→ Động vật nuôi trong nhà
📌
一只猫 (Yī zhī māo) - Một con mèo
25
New cards
每
měi • MỖI
🎯
Cách nhớ:
Bộ 毋 (vô) + 母 (mẫu)
→ Từng đơn vị một
📌
每天 (Měi tiān) - Mỗi ngày
26
New cards
妹妹
mèimei • EM GÁI
🎯
Cách nhớ:
妹 (muội) + 妹 (muội)
→ Em gái trong gia đình
📌
我妹妹五岁 (Wǒ mèimei wǔ suì) - Em gái tôi 5 tuổi
27
New cards
门
mén • CỬA
🎯
Cách nhớ:
Hình cái cửa đóng lại
→ Lối ra vào
📌
开门 (Kāi mén) - Mở cửa
28
New cards
男
nán • NAM
🎯
Cách nhớ:
Bộ 田 (điền) + 力 (lực)
→ Giới tính nam
📌
男朋友 (Nán péngyou) - Bạn trai
29
New cards
您
nín • NGÀI (LỊCH SỰ)
🎯
Cách nhớ:
你 (bạn) + 心 (tâm)
→ Cách gọi tôn trọng
📌
您好!(Nín hǎo!) - Xin chào ngài!
30
New cards
牛奶
niúnǎi • SỮA BÒ
🎯
Cách nhớ:
牛 (bò) + 奶 (nãi)
→ Sản phẩm từ bò
📌
喝牛奶 (Hē niúnǎi) - Uống sữa
31
New cards
女
nǚ • NỮ
🎯
Cách nhớ:
Hình người phụ nữ ngồi
→ Giới tính nữ
📌
女朋友 (Nǚ péngyou) - Bạn gái
Explore top notes
eat me - patience agbabi
Updated 1133d ago
Note
Preview
Unit 9: Evolution and Population Genetics
Updated 397d ago
Note
Preview
Chapter 1: How to Approach Multiple Choice Questions
Updated 1179d ago
Note
Preview
Earthquakes II: Strain and Faults
Updated 1232d ago
Note
Preview
Administración - 13. Administrar el cambio mediante el desarrollo de los administradores y de la organización
Updated 395d ago
Note
Preview
Chapter 27: The Sixties
Updated 1172d ago
Note
Preview
RPH: Did Rizal Retract?
Updated 1223d ago
Note
Preview
AP World Timeline
Updated 66d ago
Note
Preview
eat me - patience agbabi
Updated 1133d ago
Note
Preview
Unit 9: Evolution and Population Genetics
Updated 397d ago
Note
Preview
Chapter 1: How to Approach Multiple Choice Questions
Updated 1179d ago
Note
Preview
Earthquakes II: Strain and Faults
Updated 1232d ago
Note
Preview
Administración - 13. Administrar el cambio mediante el desarrollo de los administradores y de la organización
Updated 395d ago
Note
Preview
Chapter 27: The Sixties
Updated 1172d ago
Note
Preview
RPH: Did Rizal Retract?
Updated 1223d ago
Note
Preview
AP World Timeline
Updated 66d ago
Note
Preview
Explore top flashcards
Christianity quotes
Updated 280d ago
Flashcards (77)
Preview
AE9 - Memoir Unit Vocab - Roots and Prefixes
Updated 59d ago
Flashcards (34)
Preview
Chemistry HL - Unit 10 Organic Chemistry
Updated 712d ago
Flashcards (70)
Preview
Vocab 3 list
Updated 30d ago
Flashcards (35)
Preview
unit 4 early republic vocab 2
Updated 1165d ago
Flashcards (20)
Preview
apush cold war
Updated 1150d ago
Flashcards (46)
Preview
A&P: Senses
Updated 1060d ago
Flashcards (31)
Preview
talk to me in korean level 1
Updated 898d ago
Flashcards (256)
Preview
Christianity quotes
Updated 280d ago
Flashcards (77)
Preview
AE9 - Memoir Unit Vocab - Roots and Prefixes
Updated 59d ago
Flashcards (34)
Preview
Chemistry HL - Unit 10 Organic Chemistry
Updated 712d ago
Flashcards (70)
Preview
Vocab 3 list
Updated 30d ago
Flashcards (35)
Preview
unit 4 early republic vocab 2
Updated 1165d ago
Flashcards (20)
Preview
apush cold war
Updated 1150d ago
Flashcards (46)
Preview
A&P: Senses
Updated 1060d ago
Flashcards (31)
Preview
talk to me in korean level 1
Updated 898d ago
Flashcards (256)
Preview