MIMIKARA 1-30

0.0(0)
studied byStudied by 8 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/96

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:22 AM on 1/29/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

97 Terms

1
New cards

理想の男性と結婚します

kết hôn với người đàn ông lý tưởng

2
New cards

男女

nam nữ

3
New cards

性別

giới tính

4
New cards

高齢

tuổi cao

5
New cards

高齢者

người cao tuổi

6
New cards

高齢化社会

sự già hóa dân số

7
New cards

年上、年長

lớn tuổi, lớn tuổi hơn

8
New cards

年下

kém tuổi, ít tuổi hơn

9
New cards

目上

bề trên

10
New cards

目下

bề dưới

11
New cards

先輩

người đi trước

12
New cards

後輩

người đi sau

13
New cards

上司

ông chủ

14
New cards

部下

cấp dưới, nhân viên

15
New cards

同僚

đồng nghiệp

16
New cards

話相手

đối phương (người nói chuyện với mình)

17
New cards

結婚相手

đối tượng kết hôn

18
New cards

相談相手

người cùng trao đổi

19
New cards

知り合い、知人

người quen

20
New cards

親友

bạn thân

21
New cards

友人

bạn, người bạn

22
New cards

quan hệ, mối quan hệ

23
New cards

仲がいい

quan hệ tốt

24
New cards

仲が悪い

quan hệ xấu

25
New cards

仲間

đồng bọn

26
New cards

仲良し

bạn bè tốt, bạn tâm giao

27
New cards

生年月日

ngày tháng năm sinh

28
New cards

誕生日

ngày sinh nhật

29
New cards

誕生

sự ra đời

30
New cards

新政権が誕生する

chính quyền mới được thành lập

31
New cards

生まれる

được sinh ra

32
New cards

năm, tuổi

33
New cards

年が始まる

bắt đầu năm mới

34
New cards

年が終わる

kết thúc năm

35
New cards

年が明ける

khởi đầu năm mới

36
New cards

年が過ぎる

trải qua một năm

37
New cards

年をとる

thêm tuổi, có tuổi

38
New cards

年寄り

người già

39
New cards

年齢

tuổi tác, số tuổi

40
New cards

出身

xuất thân, gốc gác

41
New cards

出身地

nơi sinh

42
New cards

出身校

trường đã học

43
New cards

故郷

cố hương: quê hương

44
New cards

ふるさと

quê hương

45
New cards

成長

sinh trưởng, phát triển

46
New cards

高度経済成長

tăng trưởng kinh tế mạnh

47
New cards

成長率

tỷ lệ tăng trưởng

48
New cards

成人

người trưởng thành

49
New cards

成人式

lễ trưởng thành

50
New cards

未成年

vị thành niên

51
New cards

合格

thi đậu, trúng tuyển

52
New cards

合格者

người trúng tuyển

53
New cards

合格率

tỷ lệ đậu/trúng tuyển

54
New cards

不合格になる

thi trượt, không đậu

55
New cards

進学

học lên

56
New cards

進学率

tỷ lệ học lên

57
New cards

退学

sự bỏ học

58
New cards

退学届け

đơn nghỉ học

59
New cards

退学処分

xử lý thôi học

60
New cards

中退

nghỉ học giữa chừng

61
New cards

就職

sự tìm việc

62
New cards

就職試験

kỳ thi xin việc

63
New cards

就職難

khó tìm việc

64
New cards

退職

bỏ việc

65
New cards

履歴書

sơ yếu lí lịch

66
New cards

定年退職

nghỉ việc khi đến tuổi về hưu

67
New cards

退職金

tiền hưu trí

68
New cards

就職する

xin việc

69
New cards

辞職する

từ chức

70
New cards

失業

thất nghiệp

71
New cards

倒産

phá sản

72
New cards

失業率

tỷ lệ thất nghiệp

73
New cards

失業保険

bảo hiểm thất nghiệp

74
New cards

残業

tăng ca

75
New cards

残業代

tiền tăng ca

76
New cards

残業時間

thời gian tăng ca

77
New cards

社会生活

cuộc sống xã hội

78
New cards

年金生活

sống bằng tiền lương hưu

79
New cards

暮らし

sinh sống

80
New cards

通勤

đi làm (đi và về, nói về sự di chuyển)

81
New cards

通勤時間

thời gian đi làm

82
New cards

通学

việc đi học

83
New cards

通院

việc đi đến bệnh viện

84
New cards

学歴

bằng cấp, quá trình học tập

85
New cards

学歴が高い

bằng cấp cao

86
New cards

学歴が低い

bằng cấp thấp

87
New cards

学歴をつける

có bằng cấp

88
New cards

高学歴

trình độ học vấn cao

89
New cards

学歴社会

xã hội coi trọng giáo dục/bằng cấp

90
New cards

給料

tiền lương

91
New cards

時給

lương theo giờ

92
New cards

月給

lương theo tháng

93
New cards

くび

đuổi việc

94
New cards

リストラ

cơ cấu tổ chức lại

95
New cards

生活が苦し

cuộc sống cực khổ

96
New cards

生活が楽だ

cuộc sống vui vẻ

97
New cards

豊かな生活を送る

trải qua cuộc sống giàu có,…