1/50
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
很
/hěn/ béo
累
/lèi/ mệt
大
/dà/ to
家
/jiā/ nhà
大家
/dàjiā/ mọi người
我
/wǒ/ tôi
叫
/jiào/ tên là
谢谢
/xièxie/ cảm ơn
不客气
/bú kèqi/ không có gì
学习
/xuéxí/ học tập
英语
/Yīngyǔ/ tiếng anh
汉语
/Hànyǔ/ tiếng trung
不用谢
/bú yòngxiè/ không cần cảm ơn
韩语
/Hányǔ/ tiếng hàn
有
/yǒu/ có
没有
/méiyǒu/ không có
爸爸
/bàba/ bố
妈妈
/māma/ mẹ
姐姐
/jiějie/ chị gái
弟弟
/dìdi/ em trai
妹妹
/mèimei/ em gái
哥哥
/gēge/ anh trai
一
/yī/ một
二
/èr/ hai
三
/sān/ ba
四
/sì/ bốn
五
/wǔ/ năm
几
/jǐ/ mấy
和
/hé/ và
六
/liù/ sáu
七
/qī/ bảy
八
/bā/ tám
九
/jiǔ/ chín
十
/shí/ mười
什么
/shénme/ cái gì
名字
/míngzi/ tên
哪
/nǎ/ nào
国
/guó/ quốc gia
人
/rén/ người
中国
/zhōngguó/ Trung Quốc
越南
/yuènán/ Việt Nam
是
/shì/ là
认识
/rènshi/ quen biết
对
/duì/ đúng
你
/nǐ/ bạn
好
/hǎo/ tốt
不
/bù/ không
太
/tài/ nhiều
忙
/máng/ bận
吗
/ma/ phải không
Đang học (44)
Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!