1/7
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
Campaign - campaigning
/kæmˈpeɪn/
chiến dịch - tuyên truyền, vận động
cuddle - embrace /ɪmˈbreɪs/ - hug (v)
ôm ấp
boycott /ˈbɔɪkɒt/ (v)
tẩy chay
raise the issue
nêu lên vấn đề
step in as an intervention in sth
bước vào như 1 sự can thiệp với cái gì
handle problems on my own
tự giải quyết vấn đề
carry a connotation of
mang hàm ý là
moral
/ˈmɒr.əl/
thông điệp, bài học từ 1 story