Bài 1: giới thiệu

0.0(0)
Studied by 12 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/34

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Last updated 2:26 PM on 7/10/24
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

35 Terms

1
New cards

직업 / jig -eob/

nghề nghiệp

2
New cards

학생 /hag saeng/

học sinh

3
New cards

회사원 /hoe sa won/

nhân viên văn phòng

4
New cards

은행원 /eun haeng won/

nhân viên ngân hàng

5
New cards

선생님 /seon sang nim/

giáo viên

6
New cards

의사 /ui sa/

bác sĩ

7
New cards

공무원 /gong mu won /

công chức

8
New cards

관광 가이드 /gwang wang ga i deu/

hướng dẫn viên du lịch

9
New cards

주부 /jubu/

nội trợ

10
New cards

약사 /yagsa/

dược sĩ

11
New cards

운전기사 /un jeong i sa/

lái xe

12
New cards

인사말 /insamal/

lời chào

13
New cards

안녕하세요 /anhonghaseyo/

xin chào

14
New cards

안녕하십니까 /anhonghasibnikka/

xin chào?

15
New cards

안녕히가세요 /a nhong hi ga se yo/

tạm biệt, đi về bình an

16
New cards

안녕히계세요 / a nhong hi gye se yo/

tạm biệt, ở lại bình an

17
New cards

처음뵙겠습니다 /cheo eum boeb ges seub ni da/

rất hân hạnh

18
New cards

반갑습니다 /ban gab seub ni da/

rất vui được gặp

19
New cards

나라 /nala/

quốc gia

20
New cards

한국 /hanguk/

hàn quốc

21
New cards

베트남 /betunam/

việt nam

22
New cards

인본 /ilbon/

nhật bản

23
New cards

미국 /miguk/

24
New cards

중국 /jung guk/

trung quốc

25
New cards

태국 /tae guk/

thái lan

26
New cards

호주 /hoju/

úc

27
New cards

몽골 /mong gol/

mông cổ

28
New cards

인도네시아

indonesia

29
New cards

필리핀 /phil li phin/

philippin

30
New cards

인도

ấn độ

31
New cards

영국 /yeong guk/

anh

32
New cards

독일 /dog il/

đức

33
New cards

프랑스 /peu lang seu/

pháp

34
New cards

러시아 /leosia/

nga

35
New cards

말레이시아

malaysia