1/46
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Be in love
Đang yêu
Be out of love
Hết yêu
Boy friend
Bạn trai
Girl friend
Bạn gái
Have a date
Hẹn hò
Nervous
Căng thẳng, lo lắng
Book a table
Đặt bàn
Go out with
Đi chơi cùng ai
A serious relationship
Một mối quan hệ nghiêm túc
Start a relationship
Bắt đầu một mối quan hệ
See a lot of each other
Gặp nhau thường xuyên
Apparently
Dường như
Fancy+V_ing
Thích làm gì
Fancy someone
Thích ai
Be interested in someone
Quan tâm đến ai, thích ai
Ask someone for a date
Ngỏ lời hẹn hò với ai
See some guy
Hẹn hò với một anh chàng nào đó
A casual relationship
Một mối quan hệ bình thường
Fall in love
Yêu ai
Fall out of love
Hết yêu ai
Spend very minute together
Đi đâu cũng có nhau
Be madly in love
Yêu nhau say đắm
Romance
Người yêu
Be with someone
Quen ai, yêu ai
Adore
Yêu mến
For a while
Được một thời gian
A brief relationship
Một mối quan hệ chớp nhoáng
Work out
Đạt kết quả
Marry someone~get married to someone
Kết hôn với ai
Move in together
Dọn đến ở với nhau
Hold hands together
Cầm tay nhau
Split up
Chia tay
Have a huge row with
Cãi nhau dữ dội
Have an argument
Cãi nhau
Be right for someone
Phù hợp cho người nào
Never stop fighting
Lúc nào cũng gây nhau
Finish with him
Kết thúc mối quan hệ với anh ấy
Invite someone over for dinner
Mời ai đến nhà ăn tối
Embarrassing
Gây bối rối, lúng túng
In the middle of something
Ở giữa chừng cái gì đó
Stay together
Ở bên nhau
We are just good friends now
Bây giờ chúng tôi chỉ là bạn tốt của nhau(khi đã chia tay ai)
We are just good friends
Chúng tôi chỉ là bạn tốt của nhau(khi bị ghép đôi)
Cheat on someone
Lừa dối ai
Have an affair
Hẹn hò với ai khác
Unfaithful
Không trung thành, không chung thuỷ
Love at first sight
Tình yêu sét đánh