Unit1

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/40

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

41 Terms

1
New cards

5.Rule = law = regulation

Luật lệ, quy tắc

2
New cards

1.gorgeous = stunning = spectacular = breathtaking = nice

beautiful

3
New cards

2.Board (v.)

Lên (tàu,xe,máy bay)

4
New cards

3.Organized (a.)

Có tổ chức, ngăn nắp

5
New cards

4.Disorganized (a.)

Mất trật tự, thiếu tổ chức

6
New cards

6.Disease (n.)

Bệnh tật

7
New cards

7.Respiratory system

Hệ thống hô hấp

8
New cards

8.Efficient

Hiệu quả

9
New cards

9.Welcoming = hospitable = friendly

Hiếu khách, thân thiện

10
New cards

11.Expensive = costly = pricey = extravagant = cost an arm and a leg = luxurious

Đắt, xa xỉ

11
New cards

12.Cheap = inexpensive = economical = affordable

Rẻ

12
New cards

10.Go for a walk = wander around

đi dạo

13
New cards

14.Botanic garden

Vườn hoa bách

14
New cards

15.Fountain

Đài phun nước

15
New cards

13.Attractive = mesmerizing = appealing = eye-catching = intriguing

thu hút

16
New cards

16.Pattern

Họa tiết,kiểu mẫu

17
New cards

17.Middle-aged (a.)

Lứa tuổi ttrung niên

18
New cards

18.Striped T-shirt

Áo thun kẻ sọc

19
New cards

19.Life jacket

Áo phao cứu hộ

20
New cards

20.Flight attendant

Tiếp viên hàng không

21
New cards

21.travel itinerary

Lịch trình du lịch

22
New cards

22.travel agent's / travel agency

Công ti du lịch

23
New cards

23.accommodation

Nơi chốn,chỗ ở

24
New cards

24.tourist attraction/destination

Điểm du lịch

25
New cards

25.conventional = traditional

Truyền

26
New cards

26.voluntary (a.) work

Công việc tình nguyện

27
New cards

27.coastal area

Khu vực ven biển

28
New cards

28.mountainous area

Khu vực miền núi

29
New cards

29.package holiday

Kì nghỉ trọn gói

30
New cards

30.specialty

Đặc sản

31
New cards

31.fashionable = trendy = viral

Hợp thời

32
New cards

32.college

Trường cao đẳng/ nghề

33
New cards

33.colleague

Đồng nghiệp

34
New cards

co-worker

Đồng nghiệp

35
New cards

34.province

tỉnh

36
New cards

35.ward

phường

37
New cards

36.district

quận

38
New cards

37.complicated = complex

phức tạp

39
New cards

38.prefer A to B

Thích A hơn B

40
New cards

39.brochure = flea let

Tờ rơi, tờ quảng cáo

41
New cards

40.facial expression

Biểu cảm khuôn mặt