1/70
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
crop
a lot of bush/shrub/plants (n)
bush = shrub
Bụi cây (n)
humid
Nóng ẩm (adj)
tropical
Nhiệt đới (adj)
subtropical
Cận nhiệt đới (adj)
arid
Khô hạn (adj)
semi-arid
Bán khô hạn (adj)
endemic/native/local species
Sinh vật bản địa
introduced species
Sinh vật ngoại lai
pesticides
Thuốc trừ sâu (n)
larva
1 con ấu trùng
attempt to do something
try to do something
eliminate = eradicate
delete
render
make
paddock
field
cane bettle
bọ cánh cứng
catastrophic = disastrous
thảm hoạ (adj)
repitles
Lớp bò sát
barrier = divider
Rào cản (n)
virtually eradicated
Hầu như bị tiêu diệt
toad
Con cóc
predator
Động vật ăn thịt/thú săn mồi (n)
prey
Con mồi (n)
at risk = vulnerable
Có nguy cơ
repercussions
negative effects
stop being affected by = become resistant to
Kháng được
genetically modified
Biến đổi gene
organic = natural = biological
Tự nhiên (adj)
weed
Hạt giống, cỏ dại, cỏ khô, (cần sa)
flora = vegetation
Thực vật (n)
floral
Mang tính hoa (adj)
floral scent
Hương hoa
floral pattern
Hoa văn hình hoa
floral decoration
Trang trí hoa (n)
floral designer = florist
Người trang trí hoa
fauna
Động vật
flora and fauna
ecosystem
branch
Nhánh cây/Chi nhánh
twig
Cành cây nhỏ
stick
Que, cành cây
engagement
Sự lôi cuốn/Hôn ước
trunk
Thân cây/quần đùi/cái rương
root
Rễ/gốc cây, gốc rễ của một vấn đề
feather
Lông vũ (chim)
beak
Mỏ chim
claw
Móng vuốt
tusk
Răng nanh
trunk
Cái vòi
ivory
Ngà (n)/Vật liệu từ ngà (adj)
pad
Lớp đệm chân động vật
paw
Chân động vật
fur
Lông động vật
shaggy
Lông tóc bờm xờm (adj)
thorn
Gai (n)
petal
Cánh hoa (countable noun)
pollen
Phấn hoa
horn
Sừng
antler
Gạc hươu/nai
scales
Vảy (countable noun)
hide
Da thú thô chưa được xử lý
leather
Da thú đã qua xử lí
faux leather = faux fur
Da giả
den
Hang đá
burrow
Hang đất (n) / Đào hang,đất(v)
natural habitat
Môi trường sống tự nhiên
cultivate
Canh tác, trồng trọt (v)
drought
Hạn hán
retire
Nghỉ ngơi
retired
Nghỉ hưu (adj)
crevice = crack
Khe nứt
rodent
Loài gặm nhắm