1/52
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
봄
Mùa xuân
여름
Mùa hè
가을
Mùa thu
겨울
Mùa đông
따뜻하다
Ấm áp
덥다
Nóng
쌀쌀하다
Se se lạnh
춥다
Lạnh
비가 오다 / 비가 내리다
Trời mưa
비가 그치다
Trời tạnh mưa
눈이 오다/ 눈이 내리다
Tuyết rơi
눈이 그치다
Tuyết ngừng rơi
맑다
Trong xanh
흐리다
Âm u
바람이 불다
Gió thổi
그름이 끼다
Nhiều mây
날씨 관련 어휘
Từ vựng liên quan đến thời tiết
해 ( 태양 )
Mặt trời
비
Mưa
눈
Tuyết
구름
Mây
기온
Nhiệt độ ko khí
영상
Trên 0 độ ( độ dương )
영하
Dưới 0° ( độ âm )
도
Độ
가장
Nhất
곱다
Đẹp, xinh xắn
긴팔 옷
Áo dài tay
깨끗하다
Sạch sẽ
노란색
Màu vàng
단풍
Lá phong, lá mùa thu
답장
Thư hồi âm
도와주다
Giúp đỡ cho
돕다
Giúp đỡ
목도리
Khăn quàng cổ
반바지
Quần sóoc
반팔 옷
Áo cộc tay
부츠
Giày bốt, giày ủng
비슷하다
Tương tự, giống
스노보드
Ván trượt tuyết
스키
Trượt tuyết
스키장
Sân trượt tuyết, khu trượt tuyết
시끄럽다
Ồn ào, ầm ĩ
아름답다
Đẹp
우산
Ô, dù che mưa
입다
Mặc
장갑
Găng tay
좁다
Hẹp
추억
Kỉ niệm
필요하다
Cần thiết
하늘
Trời, bầu trời
하얀눈
Tuyết trắng
호수
Hồ