1/33
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
stem
(n) thân cây

core
(n) lõi (phần cứng ở giữa của một số loại quả có hạt)

papaya
(n) đu đủ

grapefruit
(n) bưởi

section
(n) múi (cam)

rind
(n) vỏ dày (cam)

seed
(n) hạt (loại nhiều hạt)

lime
(n) chanh xanh

gooseberries
(n) quả lý gai

blackberries
(n) mâm sôi đen

cranberries
(n) nam việt quất

blueberries
(n) việt quất

strawberry
(n) dâu

raspberries
(n) mâm sôi

nectarine
(n) quả xuân đào

pear
(n) quả lê

peel
(n) vỏ (có thể bóc, gọt vd chuối, táo)

fig
(n) quả sung mỹ

prune
(n) quả mận khô

date
(n) chà là

raisin
(n) nho khô

apricot
(n) quả mơ

cashew
(n) hạt điều

peanut
(n) đậu phộng

walnut
(n) quả óc chó

hazelnut
(n) hạt phỉ

almond
(n) hạnh nhân

chestnut
(n) hạt dẻ

avocado
(n) bơ

plum
(n) mận hà nội

honeydew melon
(n) dưa lưới xanh

cantaloupe
(n) dưa lưới cam

pit
(n) hạt ( 1 hạt, cứng)

skin
(n) vỏ mỏng
