1/53
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
• Lead sb into
dẫn vào
• Lead the way = be the best
dẫn đầu, giỏi nhất
• Lead the world
giỏi hơn tất cả những người khác
• Lead sb to do = cause sb to do
khiến ai đó làm gì
• Take/hold the lead
nắm quyền chỉ huy
• Follow sb’s lead
theo chỉ dẫn của ai đó
• In the lead
đang dẫn đầu
• Link sth/sb to/with
liên kết với
• Click on/follow a link
truy cập vào đường link
• (find/prove/establish) a link between
tìm/chứng minh/tạo ra mối liên kết
• Change/swap places with
đổi vị trí với
• Take the place of = take sb’s place
thế chỗ ai đó
• Put sth in(to) place
đặt vào vị trí cũ
• In place of = instead of
thay vì
• Out of place = unsuitable
không phù hợp
• Place of work
nơi làm việc
• No place for
không phù hợp cho ai đó
• The process of
quá trình làm gì
• In the process of doing
đang trong quá trình
• Peace process
diễn biến hòa bình
• A process of elimination
quá trình bài tiết (chất độc)
• Serve a purpose = be useful in some ways
có ích theo một cách nào đó
• The purpose of doing
mục đích của việc gì đó
• A sense of purpose
có chí hướng
• On purpose = deliberately
cố ý
• Escape from reality
thoát khỏi thực tại
• Face (up to) reality
đối mặt với thực tại
• Become a reality
trở thành sự thực
• In reality = actually
thực tế là
• Virtual reality
thực tế ảo
• Reality TV
truyền hình thực tế
• A tool for (doing) = A tool of
công cụ làm gì
• Toolbar
thanh công cụ (trên máy tính)
• Tool kit
bộ dụng cụ
• Tool box
hộp công cụ
• Use sth for (doing) = Use sth to do
dùng cái gì để làm gì
• Use sth as
dùng cái gì như là
• Use sth properly
dùng đúng cách
• Have many uses
có nhiều công dụng
• In use = being used
đang được sử dụng
• Of (no) use = useless
vô dụng
• It’s/There’s no use doing = It’s no good doing
vô ích trong việc làm gì
• What’s the use of doing?
lợi ích của việc này là gì?
• Surf the web
lướt web
• On the web
trên mạng
• Website = Web page
trang web
• Webcam
camera kết nối với internet
• World Wide Web
hệ thống mạng toàn cầu
• Webmaster
quản trị trang web
• Weblog = blog
blog
• Take the wheel
cầm lái
• At/behind the wheel = driving a motor vehicle
đang lái xe
• On wheels = on a motor vehicle
trên xe
• Wheel of fortune
định mệnh