Reading TOPIK 8

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/199

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:22 AM on 3/30/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

200 Terms

1
New cards

…에 물이 닿다

chạm vào nước

2
New cards

-다가

đang… thì…

3
New cards

-건만

nhưng mà, vậy mà

4
New cards

-거니와

không những… mà còn…

5
New cards

일하러

đi làm (mục đích)

6
New cards

문화재

di sản văn hóa

7
New cards

유적지

di tích lịch sử

8
New cards

둘러보다

ngắm, tham quan

9
New cards

결승전

trận chung kết

10
New cards

연장전

hiệp phụ

11
New cards

지다

thua

12
New cards

소가죽

da bò

13
New cards

굽이 낮다

gót thấp

14
New cards

추가 요금

phí phụ thêm

15
New cards

일교차

sự chênh lệch nhiệt độ ngày đêm

16
New cards

연중무휴

mở cửa quanh năm không nghỉ

17
New cards

입장료

phí vào cửa

18
New cards

겨우내

suốt mùa đông

19
New cards

통제하다

kiểm soát

20
New cards

단체 관람객

khách tham quan theo đoàn

21
New cards

불황

suy thoái

22
New cards

열풍이 불다

nổi lên làn sóng mạnh

23
New cards

가격이 저렴하다

giá rẻ

24
New cards

고급스러움을 향유하다

tận hưởng sự cao cấp

25
New cards

비교적

tương đối

26
New cards

사치

xa xỉ

27
New cards

경제 상황

tình hình kinh tế

28
New cards

박수를 치다

vỗ tay

29
New cards

클래식을 감상하다

thưởng thức nhạc cổ điển

30
New cards

몰입하다

đắm chìm

31
New cards

완전히 끝나다

kết thúc hoàn toàn

32
New cards

즉흥 연주

ngẫu hứng biểu diễn

33
New cards

상당수

phần lớn

34
New cards

người khác

35
New cards

따라하다

bắt chước

36
New cards

수준을 높이다

nâng cao trình độ

37
New cards

가능하다

có thể

38
New cards

가상 현실

thực tế ảo

39
New cards

생생한 이미지

hình ảnh sống động

40
New cards

음성

âm thanh

41
New cards

느끼게 해 주다

khiến cảm nhận được

42
New cards

마치 현실

như thực tế

43
New cards

tức là

44
New cards

기존

hiện có, sẵn có

45
New cards

평면 사진

ảnh phẳng

46
New cards

3D 입체 영상

hình ảnh 3D

47
New cards

생생히 경험하다

trải nghiệm sống động

48
New cards

기구를 착용하다

đeo thiết bị

49
New cards

으로 작용하다

hoạt động như

50
New cards

음주 운전 단속

kiểm tra lái xe khi uống rượu

51
New cards

내비게이션

thiết bị định vị

52
New cards

애플리케이션

ứng dụng

53
New cards

파급 효과

hiệu ứng lan tỏa

54
New cards

득이 되다

có lợi

55
New cards

실이 되다

có hại

56
New cards

안전 운행

lái xe an toàn

57
New cards

음식을 편식하다

ăn kén

58
New cards

영양을 골고루 섭취하다

bổ sung dinh dưỡng đều

59
New cards

한쪽으로 치우치다

thiên lệch về một phía

60
New cards

정보를 습득하다

tiếp thu thông tin

61
New cards

에 노출되다

tiếp xúc với

62
New cards

정보를 접하다

tiếp cận thông tin

63
New cards

종이 신문

báo giấy

64
New cards

균형 잡힌 정보

thông tin cân bằng

65
New cards

벌에 물리다

bị ong đốt

66
New cards

대개

đa số, thường

67
New cards

물린 부위

vùng bị cắn/đốt

68
New cards

물리다

bị cắn

69
New cards

번갈다

thay đổi luân phiên

70
New cards

바라보다

nhìn

71
New cards

작업 능률

hiệu suất công việc

72
New cards

젊은 연령층

nhóm tuổi trẻ

73
New cards

문득

chợt, bất chợt

74
New cards

실직 상태

tình trạng thất nghiệp

75
New cards

악순환에 빠지다

rơi vào vòng luẩn quẩn

76
New cards

생각을 떠올리다

nhớ lại, nảy ra ý nghĩ

77
New cards

관심이 쏠리다

thu hút sự chú ý

78
New cards

친화성

tính thân thiện

79
New cards

부정적인 감정에 젖어 들다

chìm vào cảm xúc tiêu cực

80
New cards

시력

thị lực

81
New cards

중년층

nhóm trung niên

82
New cards

재취업

tái việc làm

83
New cards

업무 효율

hiệu quả công việc

84
New cards

N에도 불구하고

mặc dù…

85
New cards

여름휴가

kỳ nghỉ hè

86
New cards

어디로 여름휴가를 가다

đi nghỉ hè ở đâu

87
New cards

무릎

đầu gối

88
New cards

최상

tốt nhất

89
New cards

휴가지

địa điểm du lịch

90
New cards

무더위

nắng nóng gay gắt

91
New cards

달구다

làm nóng lên

92
New cards

백사장

bãi cát trắng

93
New cards

모래를 덮다

phủ cát

94
New cards

혈액 순환

tuần hoàn máu

95
New cards

근육

cơ bắp

96
New cards

관절

khớp

97
New cards

혈액 순환이 원활하다

tuần hoàn máu tốt

98
New cards

근육과 관절이 이완되다

cơ và khớp được thư giãn

99
New cards

푹신한 모래사장

bãi cát mềm

100
New cards

충격을 줄이다

giảm chấn động

Explore top notes

Explore top flashcards

flashcards
bio 2
44
Updated 1168d ago
0.0(0)
flashcards
Renaissance
30
Updated 47d ago
0.0(0)
flashcards
AP Lang 1st Day Quiz
24
Updated 284d ago
0.0(0)
flashcards
List A page 1
28
Updated 1230d ago
0.0(0)
flashcards
bio exam 3
186
Updated 1081d ago
0.0(0)
flashcards
bio 2
44
Updated 1168d ago
0.0(0)
flashcards
Renaissance
30
Updated 47d ago
0.0(0)
flashcards
AP Lang 1st Day Quiz
24
Updated 284d ago
0.0(0)
flashcards
List A page 1
28
Updated 1230d ago
0.0(0)
flashcards
bio exam 3
186
Updated 1081d ago
0.0(0)