1/199
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
…에 물이 닿다
chạm vào nước
-다가
đang… thì…
-건만
nhưng mà, vậy mà
-거니와
không những… mà còn…
일하러
đi làm (mục đích)
문화재
di sản văn hóa
유적지
di tích lịch sử
둘러보다
ngắm, tham quan
결승전
trận chung kết
연장전
hiệp phụ
지다
thua
소가죽
da bò
굽이 낮다
gót thấp
추가 요금
phí phụ thêm
일교차
sự chênh lệch nhiệt độ ngày đêm
연중무휴
mở cửa quanh năm không nghỉ
입장료
phí vào cửa
겨우내
suốt mùa đông
통제하다
kiểm soát
단체 관람객
khách tham quan theo đoàn
불황
suy thoái
열풍이 불다
nổi lên làn sóng mạnh
가격이 저렴하다
giá rẻ
고급스러움을 향유하다
tận hưởng sự cao cấp
비교적
tương đối
사치
xa xỉ
경제 상황
tình hình kinh tế
박수를 치다
vỗ tay
클래식을 감상하다
thưởng thức nhạc cổ điển
몰입하다
đắm chìm
완전히 끝나다
kết thúc hoàn toàn
즉흥 연주
ngẫu hứng biểu diễn
상당수
phần lớn
남
người khác
따라하다
bắt chước
수준을 높이다
nâng cao trình độ
가능하다
có thể
가상 현실
thực tế ảo
생생한 이미지
hình ảnh sống động
음성
âm thanh
느끼게 해 주다
khiến cảm nhận được
마치 현실
như thực tế
즉
tức là
기존
hiện có, sẵn có
평면 사진
ảnh phẳng
3D 입체 영상
hình ảnh 3D
생생히 경험하다
trải nghiệm sống động
기구를 착용하다
đeo thiết bị
으로 작용하다
hoạt động như
음주 운전 단속
kiểm tra lái xe khi uống rượu
내비게이션
thiết bị định vị
애플리케이션
ứng dụng
파급 효과
hiệu ứng lan tỏa
득이 되다
có lợi
실이 되다
có hại
안전 운행
lái xe an toàn
음식을 편식하다
ăn kén
영양을 골고루 섭취하다
bổ sung dinh dưỡng đều
한쪽으로 치우치다
thiên lệch về một phía
정보를 습득하다
tiếp thu thông tin
에 노출되다
tiếp xúc với
정보를 접하다
tiếp cận thông tin
종이 신문
báo giấy
균형 잡힌 정보
thông tin cân bằng
벌에 물리다
bị ong đốt
대개
đa số, thường
물린 부위
vùng bị cắn/đốt
물리다
bị cắn
번갈다
thay đổi luân phiên
바라보다
nhìn
작업 능률
hiệu suất công việc
젊은 연령층
nhóm tuổi trẻ
문득
chợt, bất chợt
실직 상태
tình trạng thất nghiệp
악순환에 빠지다
rơi vào vòng luẩn quẩn
생각을 떠올리다
nhớ lại, nảy ra ý nghĩ
관심이 쏠리다
thu hút sự chú ý
친화성
tính thân thiện
부정적인 감정에 젖어 들다
chìm vào cảm xúc tiêu cực
시력
thị lực
중년층
nhóm trung niên
재취업
tái việc làm
업무 효율
hiệu quả công việc
N에도 불구하고
mặc dù…
여름휴가
kỳ nghỉ hè
어디로 여름휴가를 가다
đi nghỉ hè ở đâu
무릎
đầu gối
최상
tốt nhất
휴가지
địa điểm du lịch
무더위
nắng nóng gay gắt
달구다
làm nóng lên
백사장
bãi cát trắng
모래를 덮다
phủ cát
혈액 순환
tuần hoàn máu
근육
cơ bắp
관절
khớp
혈액 순환이 원활하다
tuần hoàn máu tốt
근육과 관절이 이완되다
cơ và khớp được thư giãn
푹신한 모래사장
bãi cát mềm
충격을 줄이다
giảm chấn động