1/32
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
give in (v)
nhượng bộ, chịu thua
give off (v)
tỏa ra (mùi, khí, ánh sáng)
give out (v)
phát ra; cạn kiệt
fall out (v)
cãi nhau, bất hòa
fall through (v)
thất bại, không thành
fall back on (v)
dựa vào (khi cần)
fall down (v)
ngã; thất bại
fall apart (v)
tan vỡ, sụp đổ
fall for (v)
bị lừa; phải lòng
fall into (v)
rơi vào (tình trạng)
fall off (v)
giảm sút; rơi xuống
fall short of (v)
không đạt được
call for (v)
đòi hỏi; yêu cầu
call off (v)
hủy bỏ
call in (v)
gọi đến (giúp đỡ)
call back (v)
gọi lại
call on (v)
yêu cầu ai làm gì
call up (v)
gọi điện; triệu tập
call out (v)
gọi to; chỉ trích
catch on (v)
trở nên phổ biến; hiểu ra
catch up with (v)
bắt kịp
catch up on (v)
làm bù việc bị chậm;
cập nhật tin tức
catch on to (v)
hiểu ra
catch out (v)
bắt lỗi
catch at (v)
cố nắm lấy
set up (v)
thiết lập; dựng lên
set off (v)
khởi hành; làm kích hoạt
set aside (v)
để dành; gạt sang một bên
set out (v)
bắt đầu với mục tiêu rõ ràng
set about (v)
bắt đầu làm việc gì 1 cách nghiêm túc
set back (v)
làm trì hoãn; cản trở
set in (v)
bắt đầu và có xu hướng kèo dài (thời tiết, tình trạng)
set apart (v)
làm nổi bật; tách ra