1/126
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
detrimental
có hại
vulnerable
dễ bị tổn thương
contain
kiềm chế (sự lây lan, phát triển)
life expectancy
tuổi thọ
repetitive
lặp đi lặp lại
travel sickness
say xe
disease
bệnh
treadmill
máy chạy bộ
fast food
đồ ăn nhanh
muscle
cơ bắp
boost
tăng cường
stroke
đột quỵ
preservative
chất bảo quản
regular
thường xuyên
fit
cân đối (thân hình)
flu
cúm
malnutrition
suy dinh dưỡng
dehydrated
mất nước (trong cơ thể)
infectious
lây nhiễm, truyền nhiễm
stay away from something
tránh xa cái gì
painkiller
thuốc giảm đau
hygiene
vệ sinh
sunburn
cháy nắng, rám nắng
therapeutic
giúp chữa bệnh, mang lại sự thư giãn
craze
mốt, trào lưu
death toll
tổng số ca tử vong
hay fever
viêm mũi dị ứng
well-being
tình trạng khoẻ mạnh và hạnh phúc
detection
sự phát hiện
headache
đau đầu
junk food
thực phẩm kém bổ dưỡng
wellness
sự chăm sóc sức khoẻ toàn diện
practicality
tính thực tế, thực dụng
balanced
cân bằng
prolong
kéo dài
prescribe
kê thuốc
consumption
sự tiêu thụ
treatment
sự điều trị
suffer from something
chịu đựng, mắc cái gì
fatigue
sự mệt mỏi
heatstroke
sốc nhiệt
workout
bài tập thể hình
exposure
sự tiếp xúc
track
theo dõi
mild
nhẹ, không nghiêm trọng
adverse
xấu, tiêu cực
ingredient
nguyên liệu
sleep deprivation
thiếu ngủ
calming
giúp xoa dịu, làm thư giãn
immune system
hệ miễn dịch
heal
chữa lành, lành lại
work out
tập thể hình
progress
sự tiến bộ, tiến triển
mental
thuộc tinh thần
excessive
quá mức
communicable
dễ truyền nhiễm
enthusiasm
sự nhiệt huyết
sprain
bong gân
refreshments
đồ ăn nhẹ, thức uống giải khát
intake
sự hấp thụ
manage stress
kiểm soát sự căng thẳng
pose a risk to something
gây rủi ro, đe doạ ai cái gì
recharge one's batteries
nạp lại năng lượng
longevity
thọ, sống thọ
ageing
sự lão hoá
key to something
chìa khoá, giải pháp cho điều gì
risk
nguy cơ
disrupt
làm gián đoạn, phá vỡ
deficiency
sự thiếu hụt
herb
thảo mộc, thảo dược
acupuncture
thuật châm cứu
allergy
chứng dị ứng
relieve
làm giảm bớt
dressing
băng (quấn vết thương)
limit
hạn chế
strength
sức mạnh
nutritious
giàu chất dinh dưỡng
side effect
tác dụng phụ
maintain
duy trì
rich
giàu, chứa nhiều
lethargy
trạng thái mệt mỏi, không có năng lượng
energy drink
nước uống tăng lực
spread
(sự) lây lan
remedy
phương thuốc, cách chữa trị
serving
khẩu phần ăn
diet
chế độ ăn
meditate
thiền định
cut down on
cắt giảm
addiction
sự nghiện
bandage
băng gạc
unwind
thư giãn
vegetarian
người ăn chay / chay
physical
thuộc thể chất
check-up
kiểm tra sức khoẻ
adequate
đủ
lifestyle
lối sống
energy
năng lượng
fresh
tươi
practitioner
người làm một nghề nào đó (y học, luật…)
nutritional
mang tính dinh dưỡng