B2 (first 50)

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/49

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

50 Terms

1
New cards

voyage (n)

chuyến du ngoạn bằng đường biển

2
New cards

uncultured (adj)

lạc hậu; thiếu giáo dục, văn hoá

3
New cards

inhabit (v)

trú ngụ, ở

4
New cards

excursion (n)

chuyến du ngoạn

5
New cards

admission (n)

cho phép vào, tham gia vào

6
New cards

make for (v)

đi theo hướng, đi đến

7
New cards

upon (pre.)

(=on) trên, vào lúc

8
New cards

fare (n)

chi phí vé

9
New cards

pitch (n)

sân thể thao

10
New cards

court (n)

sân vợt

11
New cards

rink (n)

sân trượt

12
New cards

umpire (n)

trọng tài

13
New cards

amateur (n)

nghiệp dư

14
New cards

interval (n)

khoảng nghỉ giữa buổi trình diễn

15
New cards

bring forward (v)

dời lịch (sớm hơn dự định)

16
New cards

get round to (v)

bắt đầu làm (sau khi đã lên kế hoạch một thời gian dài)

17
New cards

put up with (v)

tha thứ, chịu đựng

18
New cards

take to (v)

bắt đầu (một sở thích)

19
New cards

it’s (high/about) time (phrase)

đến lúc làm việc gì (đáng lẽ phải làm từ trước)

20
New cards

for the time being (phrase/adv)

tạm thời, cho đến khi có thay đổi

21
New cards

come off (v)

thành công (kết quả quá trình thực hiện)

22
New cards

come on (v)

phát triển, có tiến triển

23
New cards

give off (=emit, v)

toả nhiệt, hương, mùi

24
New cards

narrow down (v)

giới hạn lại

25
New cards

institution (n)

cơ quan, tổ chức

26
New cards

impulse (n)

sự thúc đẩy, sự thôi thúc

27
New cards

relevant (adj)

thích đáng, có liên quan

28
New cards

appoint (v)

bổ nhiệm

29
New cards

adequate (adj)

tương xứng, đầy đủ

30
New cards

brigade (n)

đoàn người, đoàn

31
New cards

tabloid (n)

báo lá cải

32
New cards

broadsheet (n)

báo khổ rộng

33
New cards

columnist (n)

nhà báo viết chuyên mục

34
New cards

press (n)

báo chí

35
New cards

bulletin (n)

tin vắn

36
New cards

newflash (n)

tin khẩn (thường xen ngang tin khác)

37
New cards

come on (v)

bắt đầu phát sóng

38
New cards

make out (v)

1. bịa chuyện; 2. nhận thức, biết được

39
New cards

make up (v)

1. bịa đặt, sáng tác; 2. làm lành với nhau

40
New cards

put forward (v)

gợi ý, đề xuất

41
New cards

stand out (v)

khác biết, nổi bật

42
New cards

correspond (adj)

tương ứng

43
New cards

journalism (n)

ngành báo chí

44
New cards

contemporary (adj)

cùng thời, đương thời

45
New cards

mogul (n)

ông trùm

46
New cards

editorial (n)

bài xã luận, bài viết của tờ báo

47
New cards

hold a view (v)

tin vào, có niềm tin vào, thấy rằng

48
New cards

imprecise (adj)

không chính xác, không chuẩn

49
New cards

infamous (adj)

khét tiếng, tai tiếng

50
New cards

pick on sb (v)

đối xử tệ, bắt nạt ai đó