1/126
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
A green, circular, sustainable, inclusive, and humanistic economy
Một nền kinh tế giảm thiểu tác hại môi trường (xanh), tái sử dụng tài nguyên (tuần hoàn), bền vững, mang lại lợi ích cho mọi người (bao trùm), và đối xử tôn trọng với mọi người (nhân văn).
Administrative reform process
Cải cách hành chính
All spheres of ...
Trong mọi lĩnh vực của
All-encompassing threat
Mối đe dọa bao trùm
Climate change is an all-encompassing threat to humanity."
Anthropogenic
Nhân tạo (do con người)
Attentive
Chăm chú
Authority
Giới chức
Bleak signs
Dấu hiệu báo động, điềm gở
Booming renewable energy market
Thị trường năng lượng tái tạo bùng nổ
Building information society
Xây dựng xã hội thông tin
Chief inspector
Chánh thanh tra
Climate change response
Ứng phó với biến đổi khí hậu
Climate-smart agriculture
Nông nghiệp thông minh thích ứng với biến đổi khí hậu
Closely connected
Gần gũi hơn
Complementary investment
đầu tư bổ sung/ hỗ trợ
Consensus
Đồng thuận
Consultation workshop
Hội thảo tham vấn
COP = The Conference of the Parties to the United Nations Framework Convention on Climate Change, focused on climate action.
Hội nghị LHQ về biến đổi khí hậu/ Hội nghị các bên tham gia Công ước khung của LHQ về biến đổi khí hậu
Critical and timely
Đúng đắn và kịp thời
CSD Commission on Sustainable Development
Ủy ban Liên Hợp Quốc về phát triển bền vững
Decisive, responsible, and urgent action / Strong, ethical, and immediate measures / steps
Hành động mạnh mẽ, có trách nhiệm và kịp thời / không chậm trễ
Put forward strong measures and act responsibly without further delay
Đề xuất các biện pháp mạnh mẽ và hành động có trách nhiệm mà không chậm trễ
Dedicated
Tận tụy, tận tâm
Deeply appreciate
Đánh giá cao
Deliver the remark
Phát biểu ý kiến
The CEO delivered a brief remark before the meeting.
(CEO đã phát biểu ngắn trước cuộc họp.)
Development policies
Chính sách phát triển
Disaggregated data
Dữ liệu phân tổ
Disproportionately
Không cân xứng
Suffer disproportionately
Chịu thiệt hại nặng nề hơn
Dynamic and massive development
Phát triển mạnh mẽ và lan tỏa
Enabler
Nhân tố thúc đẩy
VD: He accepts his responsibility as the enabler of many of his wife's problems.
Environment minister
Bộ trưởng môi trường
Extreme weather (phenomena)
Hiện tượng thời tiết cực đoan
Financial resources
Nguồn lực tài chính
Food security
An ninh lương thực
Of great significance
Có ý nghĩa hết sức quan trọng
Representatives from Government's Ministries and Agencies
Đại diện các Bộ, ngành
Subject and driving force / actors and drivers of
Chủ thể và động lực phát triển
Sustainable development
Phát triển bền vững
The power of material, intelligence, and spirit
Sức mạnh vật chất, trí tuệ và tinh thần
UNFPA = UN Population Fund Agency
Tên cũ: United Nations Fund for Population Activities
Quỹ Dân số Liên Hợp Quốc
Former Japanese PM
Nguyên Thủ tướng Nhật Bản
Fossil (fuel) lobby
Nhóm vận động hành lang về nhiên liệu hóa thạch
Frame st around st
Đặt trong bối cảnh, Đặt vấn đề theo hướng..., Xoay quanh chủ đề..., Trình bày trong khuôn khổ...
VD: The documentary frames the story around climate change.
(Bộ phim tài liệu kể câu chuyện tập trung vào biến đổi khí hậu.)
The article frames the issue around the economy.
(Bài báo này xoáy sâu vào khía cạnh kinh tế.)
Gear st to st
Hướng A phục vụ cho B
Điều chỉnh/thích nghi cái gì cho phù hợp với cái gì hoặc hướng đến đối tượng cụ thể.
"Khóa học này được thiết kế dành cho người mới bắt đầu."
→ "This course is geared to beginners."
"Công ty hướng sản phẩm của họ đến giới trẻ."
→ "The company gears its products to young people."
General Statistics Office
Tổng cục Thống kê
GHG (greenhouse gas) emissions
Phát thải khí nhà kính
Global agenda
Chương trình nghị sự toàn cầu
Greatest challenge facing humanity
Thách thức lớn nhất nhân loại phải đối mặt
Greenhouse gas concentration
Nồng độ khí nhà kính
Highest ethical standard
Tiêu chuẩn đạo đức cao nhất
Host
Đăng cai tổ chức
ILO = International Labour Organization
Tổ chức Lao động Quốc tế
Improve compliance
Tăng cường tuân thủ/kỷ cương
In general....in particular
Nói chung... nói riêng
In line with
Gắn với
Inclusive approach
Cách tiếp cận toàn dân
Indicators
Chỉ số
Inspection
Thanh tra
Inspector
Thanh tra viên
Instrument
Công cụ
IPCC = Intergovernmental Panel on Climate Change
Ủy ban Liên chính phủ về biến đổi khí hậu
Assessment report
Báo cáo đánh giá
NDCs = Nationally Determined Contributions
Đóng góp do quốc gia tự quyết
Middle-income country
Quốc gia có thu nhập trung bình
Key economic sector
Ngành kinh tế mũi nhọn
Kyoto Protocol
Nghị định thư Kyoto
Last-mile efforts
Nỗ lực tăng tốc chặng cuối
Legally obliged to
Có nghĩa vụ pháp lý
Lever
(n) Đòn bẩy
(V) Tận dụng lợi thế, sức ảnh hưởng hoặc nguồn lực để đạt mục tiêu
Archimedes said, "Give me a lever long enough, and I shall move the world."
(Archimedes nói: "Hãy cho tôi một đòn bẩy đủ dài, tôi sẽ nhấc bổng cả thế giới.")
She levered her connections to get the job.
(Cô ấy tận dụng mối quan hệ để có được công việc.)
Local priorities
Ưu tiên địa phương
Make good progress
Đạt được tiến bộ đáng khích lệ
MARD - Ministry of Agriculture and Rural Development
Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn
Millennial development
Phát triển thiên niên kỷ
Mutual understanding and exchanges
Hiểu biết và giao lưu
Nature recovery/restoration
Phục hồi tự nhiên
Nature-based
Dựa vào tự nhiên
Oceanic region
Khu vực Đại Tây Dương
On behalf of
Thay mặt
Our thoughts are with ...
Chúng tôi luôn hướng về
Panacea
Thần dược, thuốc chữa bách bệnh/ giải pháp toàn diện
VD: Technology is not a panacea for all our problems.
Pay dearly
Trả giá đắt
People's committee
Ủy ban nhân dân
People's health and well-being
Sức khỏe và hạnh phúc nhân dân
Petroleum
Dầu mỏ
Put something on the sidelines
Để... nằm ngoài cuộc chơi
Reflective of
Phản ánh
Relevant
có liên quan, phù hợp, thiết thực
VD: This document is relevant to the case.
(Tài liệu này liên quan đến vụ án.)
Renewable alternative
Nguồn năng lượng tái tạo thay thế
Representatives of the member associations
Đại diện các hiệp hội thành viên
Resident Coordinator
Điều phối viên thường trú
Restructuring plan
Kế hoạch tái cấu trúc ngành
Rising sea levels
Mực nước biển dâng cao
Roadmap
Lộ trình
Robust
Mạnh mẽ, vững chắc
a. Vật lý/Tả người: Khỏe mạnh, cứng cáp
He has a robust physique. (Anh ấy có thân hình vạm vỡ.)
This bridge is robust enough to withstand storms. (Cây cầu này kiên cố đủ để chống bão.)
b. Công nghệ/Hệ thống: Mạnh mẽ, ổn định, khó phá vỡ
A robust software rarely crashes. (Phần mềm ổn định hiếm khi bị lỗi.)
The economy needs robust policies. (Nền kinh tế cần các chính sách vững chắc.)
c. Hương vị/Đặc tính: Đậm đà, rõ rệt
This wine has a robust flavor. (Rượu này có hương vị đậm đà.)
She defended her idea with robust arguments. (Cô ấy bảo vệ ý tưởng bằng lập luận sắc bén.)
Scalable
Có thể nhân rộng
Ex: To receive funding they will have to demonstrate that their idea is scalable from school level to state level
Secretary-general
Tổng thư ký LHQ
Special summit
Hội nghị thượng đỉnh đặc biệt
Shared home
Ngôi nhà chung
Signatory (+to)
Nước ký kết