Thẻ ghi nhớ: INTERPRETER VOCAB - MIX | Quizlet

call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/128

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:39 PM on 4/10/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Add student to class section state
Add studentsNo students in these sections. Invite them to track progress!

129 Terms

1
New cards

A green, circular, sustainable, inclusive, and humanistic economy

Một nền kinh tế giảm thiểu tác hại môi trường (xanh), tái sử dụng tài nguyên (tuần hoàn), bền vững, mang lại lợi ích cho mọi người (bao trùm), và đối xử tôn trọng với mọi người (nhân văn).

2
New cards

Madame [Name], spouse of the General Secretary

Phu nhân tổng bí thư

3
New cards

weather the storm

  1. Vượt qua sóng gió – Vượt qua những khó khăn, thử thách (gợi hình ảnh biển cả).

  2. Chèo lái qua giông tố – Nhấn mạnh sự chủ động, điều khiển vượt qua khó khăn.

  3. Bình tâm vượt bão – Giữ tĩnh tâm trước thử thách lớn.

  4. Đứng vững giữa muôn trùng sóng dữ – Cực kỳ hoa mỹ, gợi sự mạnh mẽ, kiên cường.

  5. Vững tay chèo khi phong ba nổi lên – Hình ảnh ẩn dụ về người lái đò.

  6. Cưỡi trên đầu sóng ngọn gió – Rất phóng khoáng, hào hùng.

  7. Gồng mình qua cơn lốc cuộc đời – Thiên về trải nghiệm cá nhân, đầy cảm xúc.

4
New cards

Administrative reform process

Cải cách hành chính

5
New cards

All spheres of ...

Trong mọi lĩnh vực của

6
New cards

All-encompassing threat

Mối đe dọa bao trùm

  • Climate change is an all-encompassing threat to humanity.


7
New cards

Anthropogenic

Nhân tạo (do con người)

8
New cards

Attentive

Chăm chú

9
New cards

Authority

Giới chức

10
New cards

Bleak signs

Dấu hiệu báo động, điềm gở

11
New cards

Booming renewable energy market

Thị trường năng lượng tái tạo bùng nổ

12
New cards

Building information society

Xây dựng xã hội thông tin

13
New cards

Chief inspector

Chánh thanh tra

14
New cards

Climate change response

Ứng phó với biến đổi khí hậu

15
New cards

Climate-smart agriculture

Nông nghiệp thông minh thích ứng với biến đổi khí hậu

16
New cards

Closely connected

Gần gũi hơn

17
New cards

Complementary investment

đầu tư bổ sung/ hỗ trợ

18
New cards

Consensus

Đồng thuận

19
New cards

Consultation workshop

Hội thảo tham vấn

20
New cards

COP = The Conference of the Parties to the United Nations Framework Convention on Climate Change, focused on climate action.

Hội nghị LHQ về biến đổi khí hậu/ Hội nghị các bên tham gia Công ước khung của LHQ về biến đổi khí hậu

21
New cards

Critical and timely

Đúng đắn và kịp thời

22
New cards

CSD = Commission on Sustainable Development

Ủy ban Liên Hợp Quốc về phát triển bền vững

23
New cards

Decisive, responsible, and urgent action / Strong, ethical, and immediate measures / steps

Hành động mạnh mẽ, có trách nhiệm và kịp thời / không chậm trễ

24
New cards

Put forward strong measures and act responsibly without further delay

Đề xuất các biện pháp mạnh mẽ và hành động có trách nhiệm mà không chậm trễ

25
New cards

Dedicated

Tận tụy, tận tâm

26
New cards

Deeply appreciate

Đánh giá cao

27
New cards

Deliver the remark

Phát biểu ý kiến

  • The CEO delivered a brief remark before the meeting.
    (CEO đã phát biểu ngắn trước cuộc họp.)

28
New cards

Development policies

Chính sách phát triển

29
New cards

Disaggregated data

Dữ liệu phân tổ

30
New cards

Disproportionately

Không cân xứng

31
New cards

Suffer disproportionately

Chịu thiệt hại nặng nề hơn

32
New cards

Dynamic and massive development

Phát triển mạnh mẽ và lan tỏa

33
New cards

Enabler

Nhân tố thúc đẩy

VD: He accepts his responsibility as the enabler of many of his wife's problems.

34
New cards

Environment minister

Bộ trưởng môi trường

35
New cards

Extreme weather (phenomena)

Hiện tượng thời tiết cực đoan

36
New cards

Financial resources

Nguồn lực tài chính

37
New cards

Food security

An ninh lương thực

38
New cards

Of great significance

Có ý nghĩa hết sức quan trọng

39
New cards

Representatives from Government's Ministries and Agencies

Đại diện các Bộ, ngành

40
New cards

Subject and driving force / actors and drivers of

Chủ thể và động lực phát triển

41
New cards

Sustainable development

Phát triển bền vững

42
New cards

The power of material, intelligence, and spirit

Sức mạnh vật chất, trí tuệ và tinh thần

43
New cards

UNFPA = UN Population Fund Agency

Tên cũ: United Nations Fund for Population Activities

Quỹ Dân số Liên Hợp Quốc

44
New cards

Former Japanese PM

Nguyên Thủ tướng Nhật Bản

45
New cards

Fossil (fuel) lobby

Nhóm vận động hành lang về nhiên liệu hóa thạch

46
New cards

Frame st around st

Đặt trong bối cảnh, Đặt vấn đề theo hướng..., Xoay quanh chủ đề..., Trình bày trong khuôn khổ...

VD: The documentary frames the story around climate change.
(Bộ phim tài liệu kể câu chuyện tập trung vào biến đổi khí hậu.)
The article frames the issue around the economy.

(Bài báo này xoáy sâu vào khía cạnh kinh tế.)

47
New cards

Gear st to st

Hướng A phục vụ cho B

Điều chỉnh/thích nghi cái gì cho phù hợp với cái gì hoặc hướng đến đối tượng cụ thể.

  1. "Khóa học này được thiết kế dành cho người mới bắt đầu."
    "This course is geared to beginners."

  2. "Công ty hướng sản phẩm của họ đến giới trẻ."
    "The company gears its products to young people."

48
New cards
<p>General Statistics Office</p>

General Statistics Office

Tổng cục Thống kê

49
New cards

GHG (greenhouse gas) emissions

Phát thải khí nhà kính

50
New cards

Global agenda

Chương trình nghị sự toàn cầu

51
New cards

Greatest challenge facing humanity

Thách thức lớn nhất nhân loại phải đối mặt

52
New cards

Greenhouse gas concentration

Nồng độ khí nhà kính

53
New cards

Highest ethical standard

Tiêu chuẩn đạo đức cao nhất

54
New cards

Host

Đăng cai tổ chức

55
New cards

ILO = International Labour Organization

Tổ chức Lao động Quốc tế

56
New cards

Improve compliance

Tăng cường tuân thủ/kỷ cương

57
New cards

In general....in particular

Nói chung... nói riêng

58
New cards

In line with

Gắn với

59
New cards

Inclusive approach

Cách tiếp cận toàn dân

60
New cards

Indicators

Chỉ số

61
New cards

Inspection

Thanh tra

62
New cards

Inspector

Thanh tra viên

63
New cards

Instrument

Công cụ

64
New cards

IPCC = Intergovernmental Panel on Climate Change

Ủy ban Liên chính phủ về biến đổi khí hậu

65
New cards

Assessment report

Báo cáo đánh giá

66
New cards
<p>NDCs = Nationally Determined Contributions</p>

NDCs = Nationally Determined Contributions

Đóng góp do quốc gia tự quyết

67
New cards

Middle-income country

Quốc gia có thu nhập trung bình

68
New cards

Key economic sector

Ngành kinh tế mũi nhọn

69
New cards

Kyoto Protocol

Nghị định thư Kyoto

70
New cards

Last-mile efforts

Nỗ lực tăng tốc chặng cuối

71
New cards

Legally obliged to

Có nghĩa vụ pháp lý

  1. "Employers are legally obliged to pay social insurance for their employees."
    (Người sử dụng lao động có nghĩa vụ pháp lý phải đóng bảo hiểm xã hội cho nhân viên.)

  2. "Parents are legally obliged to ensure their children attend school until the age of 15."
    (Cha mẹ có nghĩa vụ pháp lý phải đảm bảo con cái đi học đến 15 tuổi.)

  3. "The company was legally obliged to compensate the victims."
    (Công ty có nghĩa vụ pháp lý phải bồi thường cho các nạn nhân.)

72
New cards

Lever

(n) Đòn bẩy

(V) Tận dụng lợi thế, sức ảnh hưởng hoặc nguồn lực để đạt mục tiêu

  • Archimedes said, "Give me a lever long enough, and I shall move the world."
    (Archimedes nói: "Hãy cho tôi một đòn bẩy đủ dài, tôi sẽ nhấc bổng cả thế giới.")

  • She levered her connections to get the job.
    (Cô ấy tận dụng mối quan hệ để có được công việc.)

73
New cards

Local priorities

Ưu tiên địa phương

74
New cards

Make good progress

Đạt được tiến bộ đáng khích lệ

75
New cards

MARD - Ministry of Agriculture and Rural Development

Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn

76
New cards

Millennial development

Phát triển thiên niên kỷ

77
New cards

Mutual understanding and exchanges

Hiểu biết và giao lưu

78
New cards

Nature recovery/restoration

Phục hồi tự nhiên

79
New cards

Nature-based

Dựa vào tự nhiên

80
New cards

Oceanic region

Khu vực Đại Tây Dương

81
New cards

On behalf of

Thay mặt

82
New cards

Our thoughts are with ...

Chúng tôi luôn hướng về

83
New cards

Panacea

Thần dược, thuốc chữa bách bệnh/ giải pháp toàn diện

VD: Technology is not a panacea for all our problems.

84
New cards

Pay dearly

Trả giá đắt

  • "We paid dearly for that antique vase – it cost us a month's salary."
    (Chúng tôi đã trả một cái giá rất đắt cho chiếc bình cổ đó – nó tốn cả tháng lương.)

  • "He paid dearly for his betrayal – he lost his family, his friends, and his reputation."
    (Anh ta đã trả giá đắt cho sự phản bội của mình – mất gia đình, bạn bè và danh tiếng.)

  • "The dictator paid dearly for his crimes against humanity."
    (Tên độc tài đã trả giá đắt cho những tội ác chống lại nhân loại.)

  • "If you cheat on the exam, you will pay dearly."
    (Nếu em gian lận trong kỳ thi, em sẽ phải trả giá đắt.)

85
New cards

People's committee

Ủy ban nhân dân

86
New cards

People's health and well-being

Sức khỏe và hạnh phúc nhân dân

87
New cards

Petroleum

Dầu mỏ

88
New cards

Put something on the sidelines

Để... nằm ngoài cuộc chơi

89
New cards

Reflective of

Phản ánh

  1. "His calm demeanor is reflective of his years of meditation practice."
    (Thái độ điềm tĩnh của anh ấy phản ánh nhiều năm tập thiền.)

  2. "The falling sales are reflective of changing consumer habits."
    (Doanh số sụt giảm phản ánh thói quen tiêu dùng đang thay đổi.)

  3. "The architecture of a city is often reflective of its history and culture."
    (Kiến trúc của một thành phố thường phản ánh lịch sử và văn hóa của nơi đó.)

90
New cards

Relevant

có liên quan, phù hợp, thiết thực

VD: This document is relevant to the case.

(Tài liệu này liên quan đến vụ án.)

91
New cards

Renewable alternative

Nguồn năng lượng tái tạo thay thế

92
New cards

Representatives of the member associations

Đại diện các hiệp hội thành viên

93
New cards

Resident Coordinator

Điều phối viên thường trú

94
New cards

Restructuring plan

Kế hoạch tái cấu trúc ngành

95
New cards

Rising sea levels

Mực nước biển dâng cao

96
New cards

Roadmap

Lộ trình

97
New cards

Robust

Mạnh mẽ, vững chắc

a. Vật lý/Tả người: Khỏe mạnh, cứng cáp

  • He has a robust physique. (Anh ấy có thân hình vạm vỡ.)

  • This bridge is robust enough to withstand storms. (Cây cầu này kiên cố đủ để chống bão.)

b. Công nghệ/Hệ thống: Mạnh mẽ, ổn định, khó phá vỡ

  • A robust software rarely crashes. (Phần mềm ổn định hiếm khi bị lỗi.)

  • The economy needs robust policies. (Nền kinh tế cần các chính sách vững chắc.)

c. Hương vị/Đặc tính: Đậm đà, rõ rệt

  • This wine has a robust flavor. (Rượu này có hương vị đậm đà.)

  • She defended her idea with robust arguments. (Cô ấy bảo vệ ý tưởng bằng lập luận sắc bén.)

98
New cards

Scalable

Có thể nhân rộng

Ex: To receive funding they will have to demonstrate that their idea is scalable from school level to state level

99
New cards

Secretary-general

Tổng thư ký LHQ

100
New cards

Special summit

Hội nghị thượng đỉnh đặc biệt